Criminals
Tội phạm


Từ vựng IELTS chủ đề Criminals
motive

mˈoʊtɪv
Câu ngữ cảnh
Dịch
murder

mˈɝdɝd
Câu ngữ cảnh
Dịch
offence

ʌfˈɛns
Câu ngữ cảnh
Dịch
pickpocketing

pˈɪkpˌɑkˌeɪtɪŋ
Câu ngữ cảnh
Dịch
prevention

pɹivˈɛnʃʌn
Câu ngữ cảnh
Dịch
prison

pɹˈɪzʌn
Câu ngữ cảnh
Dịch
prisoner

pɹˈɪzʌnɝ
Câu ngữ cảnh
Dịch
property crime

pɹˈɑpɝti kɹˈaɪm
Câu ngữ cảnh
Dịch
prosecutor

pɹˈɑsɪkjˌutɝ
Câu ngữ cảnh
Dịch
protection

pɹʌtˈɛkʃʌn
Câu ngữ cảnh
Dịch
punishment

pˈʌnɪʃmʌnt
Câu ngữ cảnh
Dịch
recklessness

ɹˈɛklʌsnʌs
Câu ngữ cảnh
Dịch
smuggling

smˈʌɡlɪŋ
Câu ngữ cảnh
Dịch
social system

sˈoʊʃʌl sˈɪstʌm
Câu ngữ cảnh
Dịch
swearing

swˈɛɹɪŋ
Câu ngữ cảnh
Dịch
the accused

ðʌ ʌkjˈuzd
Câu ngữ cảnh
Dịch
toxic waste

tˈɑksɪk wˈeɪst
Câu ngữ cảnh
Dịch
vandalism

vˈændʌlɪzʌm
Câu ngữ cảnh
Dịch
victim

vˈɪktʌmz
Câu ngữ cảnh
Dịch
violation

vaɪʌlˈeɪʃʌn
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




