Physical and mental health

Sức khỏe thể chất tinh thần

Physical and mental health
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Physical and mental health

illiterate

illiterate
audio

ɪlˈɪtɝʌt

Vietnam Flagmù chữ, Dốt nát

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

impair

impair
audio

ɪmpˈɛɹ

Vietnam Flaglàm hư hại

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

incurable

incurable
audio

ɪnkjˈʊɹʌbʌl

Vietnam FlagKhông thể cứu chữa

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

intellectually

intellectually
audio

ˌɪntʌlˈɛktʃuʌli

Vietnam Flagtrí thức

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

malnutrition

malnutrition
audio

mˌælnutɹˈɪʃʌn

Vietnam FlagSự suy dinh dưỡng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

resilient

resilient
audio

ɹɪzˈɪljʌnt

Vietnam FlagKiên cường

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

superstitious

superstitious
audio

sˌupɝstˈɪʃʌs

Vietnam FlagCó tính mê tín

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

in the pink

in the pink
audio

ɪn ðʌ pˈɪŋk

Vietnam FlagĐang rất khỏe mạnh

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Rocket science

Rocket science

Khoa học vũ trụ

Đã học 0/27 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Energy efficient

Energy efficient

Sử dụng năng lượng hiệu quả

Đã học 0/10 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-This Earth

This Earth

Trái Đất

Đã học 0/27 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Ways and means

Ways and means

Phương thức và cách thức

Đã học 0/9 từ