Physical and mental health
Sức khỏe thể chất tinh thần


Từ vựng IELTS chủ đề Physical and mental health
illiterate

ɪlˈɪtɝʌt
Câu ngữ cảnh
Dịch
impair

ɪmpˈɛɹ
Câu ngữ cảnh
Dịch
incurable

ɪnkjˈʊɹʌbʌl
Câu ngữ cảnh
Dịch
intellectually

ˌɪntʌlˈɛktʃuʌli
Câu ngữ cảnh
Dịch
malnutrition

mˌælnutɹˈɪʃʌn
Câu ngữ cảnh
Dịch
resilient

ɹɪzˈɪljʌnt
Câu ngữ cảnh
Dịch
superstitious

sˌupɝstˈɪʃʌs
Câu ngữ cảnh
Dịch
in the pink

ɪn ðʌ pˈɪŋk
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




