Urban jungle
Thành thị đông đúc


Từ vựng IELTS chủ đề Urban jungle
utility

juːˈtɪləti
Câu ngữ cảnh
compatible

kəmˈpætəbᵊl
Câu ngữ cảnh
This operating system is not compatible with this model computer
Hệ điều hành không tương thích với kiểu máy tính này
ascertain

ˌæsəˈteɪn
Câu ngữ cảnh
A necessary part of product development is to ascertain whether the product is safe
Một việc cần thiết cho sự phát triển sản phẩm là biết chắc sản phẩm có an toàn hay không
settle

ˈsɛtᵊl
Câu ngữ cảnh
traffic congestion

tɹˈæfɪk kʌndʒˈɛstʃʌn
Câu ngữ cảnh
concrete jungle

kʌnkɹˈit dʒˈʌŋɡʌl
Câu ngữ cảnh
housing estate

hˈaʊzɪŋ ɪstˈeɪt
Câu ngữ cảnh
employment opportunity

ɛmplˈɔɪmʌnt ˌɑpɝtˈunʌtiz
Câu ngữ cảnh
garbage collection

ɡˈɑɹbɪdʒ kʌlˈɛkʃʌn
Câu ngữ cảnh
inner-city slum

ɪnˈɝspɪti slˈʌm
Câu ngữ cảnh
noise pollution

nˈɔɪz pʌlˈuʃʌn
Câu ngữ cảnh
outer suburbs

ˈaʊtɝ sˈʌbɝbz
Câu ngữ cảnh
sewage system

sˈuʌdʒ sˈɪstʌm
Câu ngữ cảnh
urban sprawl

ˈɝbʌn spɹˈɔl
Câu ngữ cảnh
frantic

fɹˈæntɪk
Câu ngữ cảnh
obsolete

ˈɑbsʌlˌit
Câu ngữ cảnh
overpopulated

ˌoʊvɝpˈɑpjʌleɪtɪd
Câu ngữ cảnh
sparsely

spˈɑɹsli
Câu ngữ cảnh
tranquil

tɹˈæŋkwʌl
Câu ngữ cảnh
Chủ đề Từ vựng liên quan




