This Earth

Trái Đất

This Earth
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề This Earth

productivity

productivity
audio

ˌprɒdʌkˈtɪvəti

Vietnam Flagnăng suất

Câu ngữ cảnh

audio

productivity means how effective (hiệu quả) you are when you work.

Dịch

Năng suất nghĩa là hiệu quả làm việc của bạn.

draft

draft
audio

drɑːft

Vietnam Flagbản phác thảo

Câu ngữ cảnh

audio

This is only the first draft of my essay.

Dịch

Đây chỉ là bản nháp đầu tiên của bài luận của tôi.

dense

dense
audio

dɛns

Vietnam Flagdày đặc

Câu ngữ cảnh

audio

The population of Ho Chi Minh City is very dense

Dịch

Dân số thành phố Hồ Chí Minh rất đông đúc.

freezing

freezing
audio

ˈfriːzɪŋ

Vietnam Flaglạnh cóng

Câu ngữ cảnh

audio

It's freezing out there!

Dịch

Ngoài đó lạnh cóng!

shore

audio

ʃɔː

Vietnam Flagbờ biển

Câu ngữ cảnh

audio

She paced along the shore deep in thought.

Dịch

Cô ấy đi đi lại lại dọc bờ biển, trầm ngâm suy nghĩ.

scarcity

scarcity
audio

skˈɛɹsɪti

Vietnam Flagsự khan hiếm

Câu ngữ cảnh

audio

This water scarcity is inevitable in less developed countries.

Dịch

Sự khan hiếm nước này là không thể tránh khỏi ở các nước kém phát triển.

aftershock

aftershock
audio

ˈæftɝʃˌɑks

Vietnam Flagdư chấn

Câu ngữ cảnh

audio

The area suffered a series of aftershock

Dịch

Khu vực này chịu một loạt dư chấn động đất.

breed

breed
audio

bɹˈid

Vietnam Flaggiống loài

Câu ngữ cảnh

audio

Golden retriever is my favorite breed of dog.

Dịch

Golden retriever là giống chó yêu thích của tôi.

cattle

cattle
audio

kˈætʌl

Vietnam Flaggia súc lớn

Câu ngữ cảnh

audio

Domestic cattle are adaptable to a variety of housing conditions.

Dịch

Gia súc nuôi trong nhà có khả năng thích nghi với nhiều điều kiện chuồng trại khác nhau.

desalination

desalination
audio

disˌeɪlɪnˈeɪʃʌn

Vietnam Flagsự khử muối

Câu ngữ cảnh

audio

desalination has become a viable option for the development of reliable fresh water supplies.

Dịch

Sự khử muối đã trở thành một lựa chọn khả dĩ cho việc phát triển các nguồn cung nước ngọt đáng tin cậy.

fungus

fungus
audio

fˈʌŋɡʌs

Vietnam Flagnấm

Câu ngữ cảnh

audio

There are various species of fungus

Dịch

Có rất nhiều loại nấm.

lava

lava
audio

lˈɑvʌ

Vietnam Flagdung nham

Câu ngữ cảnh

audio

The city was entombed in volcanic lava

Dịch

Thành phố bị chôn vùi trong dung nham núi lửa.

petal

petal
audio

pˈɛtʌlz

Vietnam Flagcánh hoa

Câu ngữ cảnh

audio

What I noticed the most were the rose petal

Dịch

Điều tôi chú ý nhất là những cánh hoa hồng.

puddle

puddle
audio

pˈʌdʌl

Vietnam Flagvũng nước

Câu ngữ cảnh

audio

Mosquitoes can breed in any puddle lasting longer than four days.

Dịch

Muỗi có thể sinh sản trong bất kỳ vũng nước nào tồn tại dài hơn bốn ngày.

stem

stem
audio

stˈɛmz

Vietnam Flagthân cây

Câu ngữ cảnh

audio

When the bush finishes flowering, cut back all the stem

Dịch

Khi bụi cây đã nở hoa xong, hãy cắt bỏ tất cả các phần cuống.

tide

tide
audio

tˈaɪd

Vietnam Flagthủy triều

Câu ngữ cảnh

audio

The body was washed up on the beach by the tide

Dịch

Thi thể bị thủy triều đánh dạt vào bãi biển.

coast

coast
audio

kˈoʊst

Vietnam Flagbờ biển

Câu ngữ cảnh

audio

The turtles return to the coast to reproduce.

Dịch

Những con rùa trở lại bờ biển để sinh sản.

flow

flow
audio

flˈoʊ

Vietnam Flagdòng chảy

Câu ngữ cảnh

audio

There was a large flow of melting snow down the mountain.

Dịch

Có một lượng lớn tuyết tan chảy xuống núi.

heavy-duty

heavy-duty
audio

hˈɛvɪdjuti

Vietnam Flagbền bỉ

Câu ngữ cảnh

audio

This bag is made of heavy-duty material.

Dịch

Chiếc túi này được làm bằng chất liệu nặng nề.

reservoir

reservoir
audio

ɹˈɛzʌvwˌɑɹ

Vietnam Flaghồ chứa nước

Câu ngữ cảnh

audio

The town is supplied with water from a reservoir

Dịch

Một hồ chứa nước cung cấp nước cho thị trấn này.

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Physical and mental health

Physical and mental health

Sức khỏe thể chất tinh thần

Đã học 0/8 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-As an individual

As an individual

Như một cá nhân

Đã học 0/20 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The latest thing

The latest thing

Cập nhật mới nhất

Đã học 0/23 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Natural history

Natural history

Lịch sử tự nhiên

Đã học 0/30 từ