Scientific discovery
Khám phá khoa học


Từ vựng IELTS chủ đề Scientific discovery
crucial

ˈkruːʃᵊl
Câu ngữ cảnh
Money is crucial for startups. That means money is very important to startups.
Dịch
Tiền rất quan trọng đối với các công ty khởi nghiệp.
organic

ɔːˈɡænɪk
Câu ngữ cảnh
Dịch
essential

ɪsˈɛnʃʌl
Câu ngữ cảnh
The essential services are gas, water and electricity.
Dịch
Các dịch vụ thiết yếu là gas, nước và điện.
pesticide

pˈɛstʌsˌaɪdz
Câu ngữ cảnh
Dịch
bacterial

bæktˈɪɹiʌl
Câu ngữ cảnh
Dịch
contagious

kʌntˈeɪdʒʌs
Câu ngữ cảnh
Dịch
dose

dˈoʊs
Câu ngữ cảnh
Dịch
petrochemical

pˌɛtɹoʊkˈɛmɪkʌl
Câu ngữ cảnh
Dịch
side effect

sˈaɪd ɪfˈɛkts
Câu ngữ cảnh
Dịch
capsule

kˈæpsʌl
Câu ngữ cảnh
Dịch
protein

pɹˈoʊtˌin
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




