Test 10

Từ vựng Chủ đề Test 10 ETS LC 2024

Test 10
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Test 10

material

material
audio

məˈtɪəriəl

Vietnam Flagvật liệu

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

personnel

personnel
audio

ˌpɜːsᵊnˈɛl

Vietnam Flagnhân sự

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

available

available
audio

əˈveɪləbᵊl

Vietnam Flagcó sẵn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

demonstrate

demonstrate
audio

ˈdɛmənstreɪt

Vietnam Flagchứng minh

Câu ngữ cảnh

audio

The sales team needs to demonstrate the new product.

Dịch

Đội ngũ bán hàng cần phải giới thiệu sản phẩm mới.

preference

preference
audio

pɹˈɛfɝʌns

Vietnam Flagsự ưu tiên

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

press conference

press conference
audio

prɛs ˈkɒnfᵊrᵊns

Vietnam Flaghọp báo

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

display

display
audio

dɪsplˈeɪ

Vietnam Flagsự trưng bày

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

extend

extend
audio

ɪkstˈɛnd

Vietnam Flagmở rộng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

customize

customize
audio

ˈkʌstəˌmaɪz

Vietnam Flagtùy biến

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

adjust

adjust
audio

əˈʤʌst

Vietnam Flagđiều chỉnh

Câu ngữ cảnh

audio

The manager adjust the production schedule as needed.

Dịch

Người quản lý điều chỉnh lịch sản xuất khi cần thiết.

procedure

procedure
audio

prəˈsiːʤə

Vietnam Flagquy trình

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

go over

go over
audio

ɡəʊ ˈəʊvə

Vietnam Flagxem xét kỹ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

affordable

affordable
audio

əˈfɔːdəbᵊl

Vietnam Flagphải chăng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

obtain

obtain
audio

əbˈteɪn

Vietnam Flagcó được

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

comfortable

comfortable
audio

ˈkʌmfᵊtəbᵊl

Vietnam Flagthoải mái

Câu ngữ cảnh

audio

It's a very comfortable chair.

Dịch

Đây là một chiếc ghế rất thoải mái.

rent

rent
audio

ɹˈɛnt

Vietnam Flagtiền thuê

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

resolve

resolve
audio

rɪˈzɒlv

Vietnam Flaggiải quyết

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

collaboration

collaboration
audio

kəˌlæbəˈreɪʃᵊn

Vietnam Flagsự hợp tác

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

knowledgeable

knowledgeable
audio

ˈnɒlɪʤəbᵊl

Vietnam Flagam hiểu

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

identification

identification
audio

aɪˌdɛntɪfɪˈkeɪʃᵊn

Vietnam Flaggiấy tờ tùy thân

Câu ngữ cảnh

audio

Please bring two forms (loại) of identification such as a passport or driver's license (bằng lái xe).

Dịch

Vui lòng mang theo hai loại giấy tờ tùy thân, chẳng hạn như hộ chiếu hoặc bằng lái xe.

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 3

Test 3

Từ vựng Chủ đề Test 3 ETS LC 2024

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 4

Test 4

Từ vựng Chủ đề Test 4 ETS LC 2024

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 7

Test 7

Từ vựng Chủ đề Test 7 ETS LC 2024

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 6

Test 6

Từ vựng Chủ đề Test 6 ETS LC 2024

Đã học 0/80 từ