Test 3

Từ vựng Chủ đề Test 3 ETS LC 2024

Test 3
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Test 3

rack

rack
audio

ræk

Vietnam Flaggiá đỡ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

prototype

prototype
audio

ˈprəʊtətaɪp

Vietnam Flagmẫu thử nghiệm

Câu ngữ cảnh

audio

They have just created a prototype of the first driverless car.

Dịch

Họ vừa tạo ra nguyên mẫu của chiếc xe tự lái đầu tiên.

registration

registration
audio

ˌrɛʤɪˈstreɪʃᵊn

Vietnam Flagviệc đăng ký

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

qualified

qualified
audio

ˈkwɒlɪfaɪd

Vietnam Flagđủ năng lực

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

unfortunately

unfortunately
audio

ʌnˈfɔːʧᵊnətli

Vietnam Flagthật không may

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

remove

remove
audio

rɪˈmuːv

Vietnam Flaggỡ bỏ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

assemble

assemble
audio

əˈsɛmbᵊl

Vietnam Flaglắp ráp

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

revise

revise
audio

ɹɪvˈaɪz

Vietnam Flagsửa đổi

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

arrange

arrange
audio

əˈreɪnʤ

Vietnam Flagsắp xếp

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

appointment

appointment
audio

əˈpɔɪntmənt

Vietnam Flagcuộc hẹn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

variety

variety
audio

vəˈraɪəti

Vietnam Flagsự đa dạng

Câu ngữ cảnh

audio

She does a variety of fitness activities.

Dịch

Cô ấy tham gia nhiều hoạt động thể dục khác nhau.

determine

determine
audio

dɪˈtɜːmɪn

Vietnam Flagxác định

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

adjust

adjust
audio

əˈʤʌst

Vietnam Flagđiều chỉnh

Câu ngữ cảnh

audio

The manager adjust the production schedule as needed.

Dịch

Người quản lý điều chỉnh lịch sản xuất khi cần thiết.

grant

grant
audio

ɡrɑːnt

Vietnam Flagkhoản tài trợ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

spill

spill
audio

spɪl

Vietnam Flaglượng chất lỏng tràn ra

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

railing

railing
audio

ɹˈeɪlɪŋ

Vietnam Flaglan can

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

out of stock

out of stock
audio

aʊt ɒv stɒk

Vietnam Flaghết hàng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

scheduled to

scheduled to
audio

ˈʃɛdjuːld tuː

Vietnam Flagđược lên lịch để

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

require

require
audio

rɪˈkwaɪə

Vietnam Flagyêu cầu

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

charge

charge
audio

ʧɑːʤ

Vietnam Flagkhoản phí

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 1

Test 1

Từ vựng Chủ đề Test 1 ETS LC 2024

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 4

Test 4

Từ vựng Chủ đề Test 4 ETS LC 2024

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 6

Test 6

Từ vựng Chủ đề Test 6 ETS LC 2024

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 7

Test 7

Từ vựng Chủ đề Test 7 ETS LC 2024

Đã học 0/80 từ