Test 1

Từ vựng Chủ đề Test 1 ETS LC 2024

Test 1
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Test 1

wait in line

wait in line
audio

weɪt ɪn laɪn

Vietnam Flagxếp hàng

Câu ngữ cảnh

audio

wait in line for tickets

Dịch

xếp hàng chờ mua vé

wipe off

wipe off
audio

waɪp ɒf

Vietnam Flaglau sạch

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

throw away

throw away
audio

θrəʊ əˈweɪ

Vietnam Flagvứt đi

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

shovel

shovel
audio

ˈʃʌvᵊl

Vietnam Flagcái xẻng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

rearrange

rearrange
audio

ˌriːəˈreɪnʤ

Vietnam Flagsắp xếp lại

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

vehicle

vehicle
audio

vˈihɪkʌl

Vietnam Flagxe cộ

Câu ngữ cảnh

audio

Some vehicle are stuck in traffic.

Dịch

Một số phương tiện đang bị kẹt trong dòng xe cộ.

rack

rack
audio

ræk

Vietnam Flaggiá đỡ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

stack

stack
audio

stˈæk

Vietnam Flagchồng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

sweep

sweep
audio

swiːp

Vietnam Flagquét

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

material

material
audio

məˈtɪəriəl

Vietnam Flagvật liệu

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

mostly

mostly
audio

ˈməʊstli

Vietnam Flagchủ yếu

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

tenant

tenant
audio

ˈtɛnənt

Vietnam Flagngười thuê nhà

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

vendor

vendor
audio

ˈvɛndɔː

Vietnam Flagnhà cung cấp

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

maintenance

maintenance
audio

ˈmeɪntᵊnəns

Vietnam Flagbảo trì

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

personnel

personnel
audio

ˌpɜːsᵊnˈɛl

Vietnam Flagnhân sự

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

division

division
audio

dɪˈvɪʒᵊn

Vietnam Flagbộ phận

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

corridor

corridor
audio

ˈkɒrɪdɔː

Vietnam Flaghành lang

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

achieve

achieve
audio

əˈʧiːv

Vietnam Flagđạt được

Câu ngữ cảnh

audio

I will work hard to achieve these goals (mục tiêu).

Dịch

Tôi sẽ nỗ lực hết mình để đạt được những mục tiêu này.

turn out

turn out
audio

tɜːn aʊt

Vietnam Flaghóa ra

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

available

available
audio

əˈveɪləbᵊl

Vietnam Flagcó sẵn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 9

Test 9

Từ vựng Chủ đề Test 9 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 4

Test 4

Từ vựng Chủ đề Test 4 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 8

Test 8

Từ vựng Chủ đề Test 8 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 7

Test 7

Từ vựng Chủ đề Test 7 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ