Test 5
Từ vựng Chủ đề Test 5 ETS LC 2024


Từ vựng IELTS chủ đề Test 5
available

əˈveɪləbᵊl
Câu ngữ cảnh
prototype

ˈprəʊtətaɪp
Câu ngữ cảnh
They have just created a prototype of the first driverless car.
Họ vừa tạo ra nguyên mẫu của chiếc xe tự lái đầu tiên.
organize

ˈɔːɡᵊnaɪz
Câu ngữ cảnh
authorize

ˈɔːθᵊraɪz
Câu ngữ cảnh
press conference

prɛs ˈkɒnfᵊrᵊns
Câu ngữ cảnh
feature

ˈfiːʧə
Câu ngữ cảnh
representative

ˌrɛprɪˈzɛntətɪv
Câu ngữ cảnh
administrative

ədˈmɪnɪstrətɪv
Câu ngữ cảnh
cost estimate

kɒst ˈɛstɪmeɪt
Câu ngữ cảnh
retirement

rɪˈtaɪəmənt
Câu ngữ cảnh
After his retirement the company's sales figure plummeted.
Sau khi ông nghỉ hưu, doanh số bán hàng của công ty giảm mạnh.
obtain

əbˈteɪn
Câu ngữ cảnh
landscaping

ˈlændskeɪpɪŋ
Câu ngữ cảnh
instruction

ɪnˈstrʌkʃᵊn
Câu ngữ cảnh
specialized

ˈspɛʃᵊlaɪzd
Câu ngữ cảnh
consultation

ˌkɒnsᵊlˈteɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
alternative

ɔltˈɝnʌtɪv
Câu ngữ cảnh
There are various alternative methods for resolving disputes.
Có nhiều phương pháp thay thế khác nhau để giải quyết tranh chấp.
kneel down

niːl daʊn
Câu ngữ cảnh
ceiling

ˈsiːlɪŋ
Câu ngữ cảnh
The lights are hanging from the ceiling above us.
Những chiếc đèn được treo từ trần nhà phía trên chúng ta.
whole

həʊl
Câu ngữ cảnh
mural

ˈmjʊərəl
Câu ngữ cảnh
Chủ đề Từ vựng liên quan




