Test 6

Từ vựng Chủ đề Test 6 ETS LC 2024

Test 6
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Test 6

shovel

shovel
audio

ˈʃʌvᵊl

Vietnam Flagcái xẻng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

maintenance

maintenance
audio

ˈmeɪntᵊnəns

Vietnam Flagbảo trì

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

registration

registration
audio

ˌrɛʤɪˈstreɪʃᵊn

Vietnam Flagviệc đăng ký

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

initiative

initiative
audio

ɪˈnɪʃətɪv

Vietnam Flagsáng kiến

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

annual

annual
audio

ˈænjuəl

Vietnam Flaghàng năm

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

unfortunately

unfortunately
audio

ʌnˈfɔːʧᵊnətli

Vietnam Flagthật không may

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

arrange

arrange
audio

əˈreɪnʤ

Vietnam Flagsắp xếp

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

budget

budget
audio

ˈbʌʤɪt

Vietnam Flagngân sách

Câu ngữ cảnh

audio

Should we make copies of the budget for the team or email it to them?

Dịch

Chúng ta nên in bản sao ngân sách cho cả nhóm hay gửi qua email cho họ?

appointment

appointment
audio

əˈpɔɪntmənt

Vietnam Flagcuộc hẹn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

unavailable

unavailable
audio

ˌʌnəˈveɪləbᵊl

Vietnam Flagkhông có sẵn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

assistance

assistance
audio

əˈsɪstᵊns

Vietnam Flagsự trợ giúp

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

resident

resident
audio

ˈrɛzɪdᵊnt

Vietnam Flagcư dân

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

upcoming

upcoming
audio

ˈʌpˌkʌmɪŋ

Vietnam Flagsắp tới

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

inconvenience

inconvenience
audio

ˌɪnkənˈviːniəns

Vietnam Flagsự bất tiện

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

expand

expand
audio

ɪkˈspænd

Vietnam Flagmở rộng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

application

application
audio

ˌæplʌkˈeɪʃʌn

Vietnam Flaghồ sơ xin việc

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

cost estimate

cost estimate
audio

kɒst ˈɛstɪmeɪt

Vietnam Flagbảng dự toán chi phí

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

reasonable

reasonable
audio

ˈriːzᵊnəbᵊl

Vietnam Flagphải chăng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

issue

issue
audio

ˈɪʃu

Vietnam Flagvấn đề

Câu ngữ cảnh

audio

We need to address the issue quickly.

Dịch

Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.

accountant

accountant
audio

əˈkaʊntᵊnt

Vietnam Flagnhân viên kế toán

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 5

Test 5

Từ vựng Chủ đề Test 5 ETS RC 2026

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 1

Test 1

Từ vựng Chủ đề Test 1 ETS RC 2026

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 2

Test 2

Từ vựng Chủ đề Test 2 ETS RC 2026

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 7

Test 7

Từ vựng Chủ đề Test 7 ETS RC 2026

Đã học 0/80 từ