Test 8

Từ vựng Chủ đề Test 8 ETS LC 2024

Test 8
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Test 8

prototype

prototype
audio

ˈprəʊtətaɪp

Vietnam Flagmẫu thử nghiệm

Câu ngữ cảnh

audio

They have just created a prototype of the first driverless car.

Dịch

Họ vừa tạo ra nguyên mẫu của chiếc xe tự lái đầu tiên.

compact

compact
audio

ˈkɒmpækt

Vietnam Flagnhỏ gọn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

certification

certification
audio

ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃᵊn

Vietnam Flagchứng chỉ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

innovative

innovative
audio

ˈɪnəvətɪv

Vietnam Flagmang tính đột phá

Câu ngữ cảnh

audio

Her innovative ideas are highly valued.

Dịch

Những ý tưởng sáng tạo của cô ấy được đánh giá rất cao.

warranty

warranty
audio

ˈwɒrᵊnti

Vietnam Flagbảo hành

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

incorrect

incorrect
audio

ˌɪnkᵊrˈɛkt

Vietnam Flagsai

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

manufacturer

manufacturer
audio

ˌmænjəˈfækʧᵊrə

Vietnam Flagnhà sản xuất

Câu ngữ cảnh

audio

The manufacturer shipped the goods on time.

Dịch

Nhà sản xuất đã giao hàng đúng thời hạn.

apply for

apply for
audio

əˈplaɪ fɔː

Vietnam Flagnộp đơn xin

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

promotion

promotion
audio

prəˈməʊʃᵊn

Vietnam Flagsự thăng chức

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

grant

grant
audio

ɡrɑːnt

Vietnam Flagkhoản tài trợ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

out of stock

out of stock
audio

aʊt ɒv stɒk

Vietnam Flaghết hàng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

charge

charge
audio

ʧɑːʤ

Vietnam Flagkhoản phí

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

organization

organization
audio

ˌɔːɡᵊnaɪˈzeɪʃᵊn

Vietnam Flagtổ chức

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

production

production
audio

prəˈdʌkʃᵊn

Vietnam Flagsản xuất

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

lease

lease
audio

liːs

Vietnam Flaghợp đồng thuê

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

retain

retain
audio

rɪˈteɪn

Vietnam Flaggiữ chân

Câu ngữ cảnh

audio

It's difficult to retain good staff. In other words, it's hard to keep good staff.

Dịch

Việc giữ chân nhân viên giỏi rất khó. Nói cách khác, việc giữ chân nhân viên giỏi là điều không dễ dàng.

potential

potential
audio

pəˈtɛnʃᵊl

Vietnam Flagtiềm năng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

attract

attract
audio

əˈtrækt

Vietnam Flagthu hút

Câu ngữ cảnh

audio

The new product can attract more customers.

Dịch

Sản phẩm mới có thể thu hút thêm nhiều khách hàng.

increase

increase
audio

ˈɪnkriːs

Vietnam Flagtăng lên

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

last

last
audio

lɑːst

Vietnam Flagcuối cùng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 1

Test 1

Từ vựng Chủ đề Test 1 ETS RC 2026

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 6

Test 6

Từ vựng Chủ đề Test 6 ETS RC 2026

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 9

Test 9

Từ vựng Chủ đề Test 9 ETS RC 2026

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 5

Test 5

Từ vựng Chủ đề Test 5 ETS RC 2026

Đã học 0/80 từ