connection
kəˈnekʃn

Câu ngữ cảnh
He had never felt such a connection to anyone.
Anh ấy chưa từng cảm thấy mối liên kết nào như vậy với bất cứ ai.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+
1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS
Cách dùng Connection trong Từ vựng IELTS
Từ "connection" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau. Trong bài thi IELTS, từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc kết nối, liên kết hoặc mối quan hệ giữa các vấn đề, ý tưởng hoặc sự kiện.
Ví dụ về cách sử dụng từ "connection" trong IELTS
-
Ví dụ 1: "The study found a strong connection between poverty and poor health outcomes in the community."
Dịch sang tiếng Việt: "Nghiên cứu đã tìm thấy mối liên kết chặt chẽ giữa tình trạng nghèo khó và kết quả sức khỏe kém trong cộng đồng."
-
Ví dụ 2: "The candidate's experience and skills demonstrate a clear connection to the job requirements."
Dịch sang tiếng Việt: "Kinh nghiệm và kỹ năng của ứng viên thể hiện rõ ràng sự phù hợp với yêu cầu của công việc."
-
Ví dụ 3: "The report highlighted the strong historical connections between the two countries."
Dịch sang tiếng Việt: "Báo cáo đã nhấn mạnh những mối liên kết lịch sử chặt chẽ giữa hai quốc gia."
Trong các ví dụ trên, từ "connection" được sử dụng để chỉ sự liên kết, mối quan hệ hoặc mối tương quan giữa các yếu tố khác nhau. Trong bài thi IELTS, từ này thường được sử dụng để mô tả các mối liên hệ, mối tương quan hoặc sự kết nối giữa các vấn đề, sự kiện hoặc ý tưởng.
Việc sử dụng từ "connection" một cách chính xác và phù hợp trong bài thi IELTS sẽ giúp bạn thể hiện được sự hiểu biết về các mối liên kết và mối quan hệ giữa các vấn đề, từ đó tăng cơ hội đạt điểm cao trong bài thi.
Các Ngữ cảnh khác dùng Connection
1. We were delayed and missed our connection
2. a sewer connection
3. Science has not shown a connection between drinking raw milk and disease prevention.
4. Two men have been arrested in connection with the theft (= in some relation to it).
5. He got the job through connection (= people who helped him).
6. The connection between smoking and heart disease is well known.
7. They're sisters? I knew their surname was the same, but I never made (= thought of) the connection
8. They want to talk to you in connection with an unpaid tax bill.
9. The electricity company guarantees connection within 24 hours.
10. No wonder your charger isn't working. There's a loose connection (= a connecting wire has become loose) in the plug.
11. He only got the job because of his connection
12. He has important connection in Washington.
13. Sorry, could you repeat that? This is a very bad connection
14. If the flight is late, we'll miss our connection
Bộ từ vựng IELTS liên quan






