Examination

Kì thi

Examination
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Examination

review

review
audio

rɪˈvjuː

Vietnam Flagđánh giá

Câu ngữ cảnh

audio

I want you to review your work in December.

Dịch

Tôi muốn bạn đánh giá công việc của bạn vào tháng 12.

consider

consider
audio

kənˈsɪdə

Vietnam Flagcân nhắc

Câu ngữ cảnh

audio

I will consider your proposal carefully.

Dịch

Tôi sẽ xem xét kỹ đề xuất của bạn.

revised

revised
audio

ɹɪvˈaɪzd

Vietnam Flagđược chỉnh sửa

Câu ngữ cảnh

audio

This third edition has been completely updated and revised

Dịch

Bản tái bản lần 3 đã được cập nhật và chỉnh sửa xong.

relatively

relatively
audio

ˈrɛlətɪvli

Vietnam Flagtương đối

Câu ngữ cảnh

audio

They are relatively good friends.

Dịch

Họ là những người bạn khá thân thiết.

overcome

overcome
audio

ˌəʊvəˈkʌm

Vietnam Flagvượt qua

Câu ngữ cảnh

audio

He is practicing a lot to overcome his fear of public speaking.

Dịch

Anh ấy đang luyện tập rất nhiều để vượt qua nỗi sợ nói trước công chúng.

struggle

struggle
audio

ˈstrʌɡᵊl

Vietnam Flaggặp khó khăn

Câu ngữ cảnh

audio

Many students struggle to make new friends at college.

Dịch

Rất nhiều học sinh gặp trở ngại trong việc kết bạn mới ở bậc đại học.

find out

find out
audio

fˈaɪndɪŋ ˈaʊt

Vietnam Flagtìm hiểu

Câu ngữ cảnh

audio

Would you mind finding out how much the dinner cruise would cost?

Dịch

Bạn có phiền tìm hiểu xem chuyến du thuyền ăn tối đó có giá bao nhiêu không?

graduate

graduate
audio

ɡɹˈædʒʌwʌt

Vietnam Flagngười tốt nghiệp

Câu ngữ cảnh

audio

He is a physics graduate

Dịch

Anh ấy là cử nhân tốt nghiệp ngành Vật lý.

learn about

learn about
audio

lˈɝn ʌbˈaʊt

Vietnam Flagtìm hiểu về

Câu ngữ cảnh

audio

I learn about Arts through media.

Dịch

Tôi học về mỹ thuật thông qua truyền thông.

organised

organised
audio

ˈɔɹɡʌnʌst

Vietnam Flagcó tổ chức

Câu ngữ cảnh

audio

They have secretly organised a birthday party for me.

Dịch

Họ đã bí mật tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho tôi.

take a yoga course

take a yoga course
audio

tˈeɪk ʌ jˈoʊɡʌ kˈɔɹs

Vietnam Flaghọc một khóa yoga

Câu ngữ cảnh

audio

She decides to take a yoga course this summer.

Dịch

Cô ấy quyết định tham gia một khóa yoga vào mùa hè này.

Chủ đề Từ vựng liên quan