Natural Disasters
Thảm họa thiên nhiên


Từ vựng IELTS chủ đề Natural Disasters
catastrophic

kˌætʌstɹˈɑfɪk
Câu ngữ cảnh
Dịch
disastrous

dɪzˈæstɹʌs
Câu ngữ cảnh
Dịch
domesticated

dʌmˈɛstʌkˌeɪtʌd
Câu ngữ cảnh
Dịch
endangered

ɛndˈeɪndʒɝd
Câu ngữ cảnh
Dịch
extinct

ɪkstˈɪŋkt
Câu ngữ cảnh
Dịch
genetically modified

dʒʌnˈɛtɪkli mˈɑdʌfˌaɪd
Câu ngữ cảnh
Dịch
introduced

ˌɪntɹʌdˈust
Câu ngữ cảnh
Dịch
native

nˈeɪtɪv
Câu ngữ cảnh
Dịch
natural

nˈætʃɝʌl
Câu ngữ cảnh
Dịch
resistant

ɹɪzˈɪstʌnt
Câu ngữ cảnh
Dịch
