Powers of persuasion

Sức mạnh của thuyết phục

Powers of persuasion
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Powers of persuasion

vendor

vendor
audio

ˈvɛndɔː

Vietnam FlagNgười bán dạo

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

manufacturer

manufacturer
audio

ˌmænjəˈfækʧᵊrə

Vietnam Flagnhà sản xuất

Câu ngữ cảnh

audio

This product is made by a famous manufacturer

Dịch

Sản phẩm này được sản xuất bởi một nhà sản xuất nổi tiếng.

assure

assure
audio

əˈʃɔː

Vietnam Flagđảm bảo

Câu ngữ cảnh

audio

I can assure you that the product is of good quality.

Dịch

Tôi có thể đảm bảo với anh/chị rằng sản phẩm này có chất lượng tốt.

flyer

flyer
audio

ˈflaɪə

Vietnam Flagtờ rơi

Câu ngữ cảnh

audio

I got a flyer about the new product launch.

Dịch

Tôi nhận được một tờ rơi về việc ra mắt sản phẩm mới.

promotional

promotional
audio

prəˈməʊʃᵊnᵊl

Vietnam Flagquảng bá

Câu ngữ cảnh

audio

The company has a new promotional campaign.

Dịch

Công ty có một chiến dịch quảng bá mới.

urge

urge
audio

ɜːʤ

Vietnam FlagSự thôi thúc

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

distributor

distributor
audio

dɪˈstrɪbjətə

Vietnam Flagnhà phân phối

Câu ngữ cảnh

audio

A distributor is a company or person that supplies (cung cấp) goods to shops.

Dịch

Nhà phân phối là một công ty hoặc người cung cấp hàng hóa cho các cửa hàng.

billboard

billboard
audio

bˈɪlbˌɔɹd

Vietnam FlagBảng dán thông cáo

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

branding

branding
audio

bɹˈændɪŋ

Vietnam FlagViệc xây dựng thương hiệu

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

jingle

jingle
audio

dʒˈɪŋɡʌl

Vietnam FlagTiếng leng keng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

ploy

ploy
audio

plˈɔɪ

Vietnam Flagmưu đồ, thủ đoạn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

rebate

rebate
audio

ɹˈibˌeɪt

Vietnam FlagSố tiền giảm bớt

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

slogan

slogan
audio

slˈoʊɡʌn

Vietnam FlagKhẩu hiệu

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

gimmick

gimmick
audio

ɡˈɪmɪks

Vietnam FlagMẹo

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

online retailer

online retailer
audio

ˈɔnlˌaɪn ɹˈitˌeɪlɝ

Vietnam FlagNhà bán lẻ qua mạng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

benevolent

benevolent
audio

bʌnˈɛvʌlʌnt

Vietnam FlagNhân từ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

catchy

catchy
audio

kˈætʃi

Vietnam Flagbắt mắt, Bắt tai

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

compelling

compelling
audio

kʌmpˈɛlɪŋ

Vietnam FlagHấp dẫn, thuyết phục

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

disturbing

disturbing
audio

dɪstˈɝbɪŋ

Vietnam FlagGây lo lắng và khó chịu hoặc gây sốc

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

infuriating

infuriating
audio

ɪnfjˈʊɹiˌeɪtɪŋ

Vietnam FlagLàm tức điên

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-State control

State control

Kiểm soát của chính quyền

Đã học 0/27 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Human nature

Human nature

Bản chất con người

Đã học 0/30 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-As an individual

As an individual

Như một cá nhân

Đã học 0/20 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-No man is an island

No man is an island

Con người không cô độc

Đã học 0/19 từ