Rocket science

Khoa học vũ trụ

Rocket science
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Rocket science

release

release
audio

ɹilˈis

Vietnam Flagđã phát hành / ra mắt

Câu ngữ cảnh

audio

They're especially good for the new line of dresses we release last month.

Dịch

Chúng đặc biệt tốt cho dòng váy mới mà chúng tôi đã phát hành / ra mắt vào tháng trước.

repel

repel
audio

rɪˈpɛl

Vietnam Flagchống lại

Câu ngữ cảnh

audio

Faulty products repel repeat customers

Dịch

Những sản phẩm lỗi lại gây khó chịu cho khách hàng.

reflect

reflect
audio

rɪˈflɛkt

Vietnam FlagPhản chiếu

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

vast

vast
audio

vɑːst

Vietnam FlagLớn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

fascinating

fascinating
audio

ˈfæsᵊneɪtɪŋ

Vietnam FlagHấp dẫn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

burst

burst
audio

bˈɝsts

Vietnam Flagsự vỡ/nổ/bắn

Câu ngữ cảnh

audio

After the water is turned back on, air in the pipes may cause sudden burst of water.

Dịch

Sau khi bật nước trở lại, không khí trong đường ống có thể gây ra sự vỡ/nổ/bắn nước đột ngột.

solidify

solidify
audio

sʌlˈɪdʌfˌaɪd

Vietnam FlagCủng cố

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

climatic

climatic
audio

klaɪmˈætɪk

Vietnam FlagLiên quan đến khí hậu

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

condensation

condensation
audio

kˌɑndʌnsˈeɪʃʌn

Vietnam FlagSự ngưng tụ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

dilute

dilute
audio

daɪlˈut

Vietnam FlagPha loãng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

eclipse

eclipse
audio

ɪklˈɪps

Vietnam FlagNhật thực

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

evaporation

evaporation
audio

ɪvˌæpɝˈeɪʃʌn

Vietnam FlagSự bay hơi

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

magnetic

magnetic
audio

mæɡnˈɛtɪk

Vietnam FlagCó từ tính

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

penetrate

penetrate
audio

pˈɛnʌtɹˌeɪt

Vietnam FlagThâm nhập

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

astronomical

astronomical
audio

ˌæstɹʌnˈɑmɪkʌl

Vietnam FlagThuộc thiên văn học

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

colossal

colossal
audio

kʌlˈɑsʌl

Vietnam FlagKhổng lồ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

constellation

constellation
audio

kˌɑnstʌlˈeɪʃʌn

Vietnam FlagChòm sao

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

harbour

harbour
audio

hˈɑɹbɝ

Vietnam FlagCảng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

immeasurable

immeasurable
audio

ɪmˈɛʒɝˌæbʌl

Vietnam FlagVô hạn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

imperceptible

imperceptible
audio

ˌɪmpɝsˈɛptɪbʌl

Vietnam FlagKhông thể cảm thấy

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-State control

State control

Kiểm soát của chính quyền

Đã học 0/27 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Energy efficient

Energy efficient

Sử dụng năng lượng hiệu quả

Đã học 0/10 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-No man is an island

No man is an island

Con người không cô độc

Đã học 0/19 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Natural history

Natural history

Lịch sử tự nhiên

Đã học 0/30 từ