Rocket science
Khoa học vũ trụ


Từ vựng IELTS chủ đề Rocket science
release

ɹilˈis
Câu ngữ cảnh
They're especially good for the new line of dresses we release last month.
Chúng đặc biệt phù hợp với dòng váy mới mà chúng tôi đã ra mắt tháng trước.
repel

rɪˈpɛl
Câu ngữ cảnh
The defenders repel the attack without losing any men.
Lực lượng phòng thủ đã đẩy lùi cuộc tấn công mà không mất một người nào.
reflect

rɪˈflɛkt
Câu ngữ cảnh
He saw himself reflect in the water
Anh ấy nhìn thấy chính mình phản chiếu trên mặt nước.
vast

vɑːst
Câu ngữ cảnh
Computer must process a vast amount of information per second.
Máy tính phải xử lý một lượng lớn thông tin mỗi giây.
fascinating

ˈfæsᵊneɪtɪŋ
Câu ngữ cảnh
I found the whole movie fascinating
Tôi cảm thấy cả bộ phim đều hấp dẫn.
burst

bˈɝsts
Câu ngữ cảnh
After the water is turned back on, air in the pipes may cause sudden burst of water.
Sau khi cấp nước trở lại, không khí trong đường ống có thể gây ra hiện tượng nước phun mạnh đột ngột.
solidify

sʌlˈɪdʌfˌaɪd
Câu ngữ cảnh
The play solidified his reputation as a serious writer.
Vở kịch đã củng cố thêm danh tiếng cho anh ta như là một người biên kịch nghiêm túc.
climatic

klaɪmˈætɪk
Câu ngữ cảnh
Some parts of the country seem to be experiencing climatic changes.
Một số vùng của đất nước dường như đang trải qua những biến đổi liên quan đến khí hậu.
condensation

kˌɑndʌnsˈeɪʃʌn
Câu ngữ cảnh
Poor air circulation can cause condensation
Lưu thông không khí kém có thể gây ra ngưng tụ.
dilute

daɪlˈut
Câu ngữ cảnh
dilute the orange juice with water before you drink it.
Pha loãng nước cam với nước trước khi uống.
eclipse

ɪklˈɪps
Câu ngữ cảnh
On Sunday there will be a partial eclipse of the sun.
Chủ Nhật sẽ có nhật thực một phần.
evaporation

ɪvˌæpɝˈeɪʃʌn
Câu ngữ cảnh
Be careful not to lose too much liquid by evaporation
Hãy cẩn thận để không làm mất quá nhiều chất lỏng do sự bay hơi.
magnetic

mæɡnˈɛtɪk
Câu ngữ cảnh
That block becomes magnetic when the current is switched on.
Khối đó trở nên từ tính khi dòng điện được bật.
penetrate

pˈɛnʌtɹˌeɪt
Câu ngữ cảnh
This virus tries to penetrate the system to destroy the central part.
Loại virus này cố gắng thâm nhập vào hệ thống để phá hủy phần trung tâm.
astronomical

ˌæstɹʌnˈɑmɪkʌl
Câu ngữ cảnh
Babylonian science was predicated on a tradition of astronomical record-keeping for strictly religious purposes.
Khoa học của Babylon được dựa trên truyền thống ghi chép thiên văn phục vụ cho các mục đích tôn giáo.
colossal

kʌlˈɑsʌl
Câu ngữ cảnh
In the centre of the hall stood a colossal wooden statue, decorated in ivory and gold.
Chính giữa sảnh là một bức tượng khổng lồ bằng gỗ, được trang trí bằng ngà voi và vàng.
constellation

kˌɑnstʌlˈeɪʃʌn
Câu ngữ cảnh
The Little Bear constellation is still used by navigators at sea.
Chòm sao Gấu nhỏ vẫn được người lái tàu sử dụng trên biển.
harbour

hˈɑɹbɝ
Câu ngữ cảnh
Several ships stayed in harbour during the storm.
Nhiều con tàu đã ở lại bến cảng trong cơn bão.
immeasurable

ɪmˈɛʒɝˌæbʌl
Câu ngữ cảnh
Her films had an immeasurable effect on a generation of Americans.
Những bộ phim của bà đã có ảnh hưởng khôn lường đối với một thế hệ người Mỹ.
imperceptible

ˌɪmpɝsˈɛptɪbʌl
Câu ngữ cảnh
His head moved in an almost imperceptible nod.
Đầu anh ấy di chuyển khẽ tới mức như một cái gật đầu không thể nhận thấy.
Chủ đề Từ vựng liên quan




