Make a reputation

Tạo danh tiếng

Make a reputation
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Make a reputation

authentic

authentic
audio

ɔːˈθɛntɪk

Vietnam Flagchính thống

Câu ngữ cảnh

audio

This is authentic Indian cooking. In other words, this is real Indian cooking.

Dịch

Đây là cách nấu ăn Ấn Độ đích thực.

anonymous

anonymous
audio

ʌnˈɑnʌmʌs

Vietnam FlagẨn danh, giấu tên

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

condolence

condolence
audio

kʌndˈoʊlʌns

Vietnam FlagLời chia buồn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

consensus

consensus
audio

kʌnsˈɛnsʌs

Vietnam Flagsự nhất trí

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

creditable

creditable
audio

kɹˈɛdʌtʌbʌl

Vietnam Flagvẻ vang, Đáng khen

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

delicate

delicate
audio

dˈɛlʌkʌt

Vietnam Flagý tứ, tinh tế

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

essence

essence
audio

ˈɛsʌns

Vietnam Flagcốt lõi, Bản chất

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

esteem

esteem
audio

ʌstˈim

Vietnam FlagSự kính mến

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

hail

hail
audio

hˈeɪld

Vietnam FlagCa ngợi, hoan nghênh

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

perverse

perverse
audio

pɝvˈɝs

Vietnam FlagNgoan cố

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

treacherous

treacherous
audio

tɹˈɛtʃɝʌs

Vietnam Flagbội bạc, bội tín

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

graceful

graceful
audio

ɡɹˈeɪsfʌl

Vietnam FlagDuyên dáng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Tackling issues

Tackling issues

Giải quyết vấn đề

Đã học 0/17 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Construction

Construction

Xây dựng

Đã học 0/18 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The latest thing

The latest thing

Cập nhật mới nhất

Đã học 0/23 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Rocket science

Rocket science

Khoa học vũ trụ

Đã học 0/27 từ