Make a reputation
Tạo danh tiếng


Từ vựng IELTS chủ đề Make a reputation
authentic

ɔːˈθɛntɪk
Câu ngữ cảnh
This is authentic Indian cooking. In other words, this is real Indian cooking.
Dịch
Đây là cách nấu ăn Ấn Độ đích thực.
anonymous

ʌnˈɑnʌmʌs
Câu ngữ cảnh
Dịch
condolence

kʌndˈoʊlʌns
Câu ngữ cảnh
Dịch
consensus

kʌnsˈɛnsʌs
Câu ngữ cảnh
Dịch
creditable

kɹˈɛdʌtʌbʌl
Câu ngữ cảnh
Dịch
delicate

dˈɛlʌkʌt
Câu ngữ cảnh
Dịch
essence

ˈɛsʌns
Câu ngữ cảnh
Dịch
esteem

ʌstˈim
Câu ngữ cảnh
Dịch
hail

hˈeɪld
Câu ngữ cảnh
Dịch
perverse

pɝvˈɝs
Câu ngữ cảnh
Dịch
treacherous

tɹˈɛtʃɝʌs
Câu ngữ cảnh
Dịch
graceful

ɡɹˈeɪsfʌl
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




