Natural history
Lịch sử tự nhiên


Từ vựng IELTS chủ đề Natural history
pack

pæk
Câu ngữ cảnh
Dịch
thrive
θraɪv
Câu ngữ cảnh
Dịch
rival

ɹˈaɪvʌl
Câu ngữ cảnh
Dịch
appalling

ʌpˈɔlɪŋ
Câu ngữ cảnh
Dịch
forage

fˈɔɹɪdʒ
Câu ngữ cảnh
Dịch
herd

hˈɝd
Câu ngữ cảnh
Dịch
hive

hˈaɪvz
Câu ngữ cảnh
Dịch
lifespan

lˈaɪfspˌæn
Câu ngữ cảnh
Dịch
parasite

pˈɛɹʌsˌaɪt
Câu ngữ cảnh
Dịch
swarm

swˈɔɹmz
Câu ngữ cảnh
Dịch
threshold

θɹˈɛʃˌoʊld
Câu ngữ cảnh
Dịch
aquatic

ʌkwˈɑtɪk
Câu ngữ cảnh
Dịch
herbivore

hˈɝbɪvˌɔɹz
Câu ngữ cảnh
Dịch
hypocritical

hˌɪpʌkɹˈɪtɪkʌl
Câu ngữ cảnh
Dịch
impartial

ɪmpˈɑɹʃʌl
Câu ngữ cảnh
Dịch
indigenous

ɪndˈɪdʒʌnʌs
Câu ngữ cảnh
Dịch
nocturnal

nɑktˈɝnʌl
Câu ngữ cảnh
Dịch
outrageous

aʊtɹˈeɪdʒʌs
Câu ngữ cảnh
Dịch
predatory

pɹˈɛdʌtˌɔɹi
Câu ngữ cảnh
Dịch
risky

ɹˈɪski
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




