Natural history

Lịch sử tự nhiên

Natural history
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Natural history

pack

pack
audio

pæk

Vietnam Flagbầy, Đàn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

thrive

audio

θraɪv

Vietnam Flagphát triển thịnh vượng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

rival

rival
audio

ɹˈaɪvʌl

Vietnam Flagganh đua, Cạnh tranh

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

appalling

appalling
audio

ʌpˈɔlɪŋ

Vietnam FlagKinh hoàng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

forage

forage
audio

fˈɔɹɪdʒ

Vietnam FlagLục lọi

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

herd

herd
audio

hˈɝd

Vietnam FlagBầy, đàn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

hive

hive
audio

hˈaɪvz

Vietnam FlagTổ ong

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

lifespan

lifespan
audio

lˈaɪfspˌæn

Vietnam FlagTuổi thọ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

parasite

parasite
audio

pˈɛɹʌsˌaɪt

Vietnam FlagLoài kí sinh

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

swarm

swarm
audio

swˈɔɹmz

Vietnam FlagBầy, đàn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

threshold

threshold
audio

θɹˈɛʃˌoʊld

Vietnam Flagmức, thềm, Ngưỡng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

aquatic

aquatic
audio

ʌkwˈɑtɪk

Vietnam FlagDưới nước

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

herbivore

herbivore
audio

hˈɝbɪvˌɔɹz

Vietnam FlagĐộng vật ăn cỏ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

hypocritical

hypocritical
audio

hˌɪpʌkɹˈɪtɪkʌl

Vietnam Flaggiả vờ, Đạo đức giả

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

impartial

impartial
audio

ɪmpˈɑɹʃʌl

Vietnam Flagvô tư, Công bằng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

indigenous

indigenous
audio

ɪndˈɪdʒʌnʌs

Vietnam FlagBản xứ, bản địa

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

nocturnal

nocturnal
audio

nɑktˈɝnʌl

Vietnam Flagvề đêm, Thuộc đêm

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

outrageous

outrageous
audio

aʊtɹˈeɪdʒʌs

Vietnam FlagXúc phạm

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

predatory

predatory
audio

pɹˈɛdʌtˌɔɹi

Vietnam Flagăn thịt, Ăn mồi sống

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

risky

risky
audio

ɹˈɪski

Vietnam FlagLiều, mạo hiểm

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-No man is an island

No man is an island

Con người không cô độc

Đã học 0/19 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Human nature

Human nature

Bản chất con người

Đã học 0/30 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Striving to achieve

Striving to achieve

Nỗ lực để có thành quả

Đã học 0/18 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The latest thing

The latest thing

Cập nhật mới nhất

Đã học 0/23 từ