Time for a change
Đến lúc thay đổi


Từ vựng IELTS chủ đề Time for a change
periodic

ˌpɪəriˈɒdɪk
Câu ngữ cảnh
We have periodic meetings to discuss our goals.
Dịch
Chúng tôi có các cuộc họp định kỳ để thảo luận về mục tiêu của mình.
tremendous

trɪˈmɛndəs
Câu ngữ cảnh
Dịch
rapid

ˈræpɪd
Câu ngữ cảnh
Dịch
bygone

bˈaɪɡˌɔn
Câu ngữ cảnh
Dịch
abrupt

ʌbɹˈʌpt
Câu ngữ cảnh
Dịch
fleeting

flˈitɪŋ
Câu ngữ cảnh
Dịch
infinitesimal

ˌɪnfɪnɪtˈɛsɪmʌl
Câu ngữ cảnh
Dịch
profound

pɹoʊfˈaʊnd
Câu ngữ cảnh
Dịch
remnant

ɹˈɛmnʌnts
Câu ngữ cảnh
Dịch
retrospect

ɹˈɛtɹʌspˌɛkt
Câu ngữ cảnh
Dịch
status quo

stˈætʌs kwˈoʊ
Câu ngữ cảnh
Dịch
topical

tˈɑpʌkʌl
Câu ngữ cảnh
Dịch
turbulent

tˈɝbjʌlʌnt
Câu ngữ cảnh
Dịch
immense

ɪmˈɛns
Câu ngữ cảnh
Dịch
preceding

pɹisˈidɪŋ
Câu ngữ cảnh
Dịch
pressed for time

pɹˈɛst fˈɔɹ tˈaɪm
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




