Human nature
Bản chất con người


Từ vựng IELTS chủ đề Human nature
apprehensive

ˌæprɪˈhɛnsɪv
Câu ngữ cảnh
The mortgage lender was apprehensive about the company's ability to pay
Dịch
Người cho vay thế chấp e ngại về khả năng thanh toán của công ty
versatile

ˈvɜːsətaɪl
Câu ngữ cảnh
Dịch
assertive

ʌsˈɝtɪv
Câu ngữ cảnh
Dịch
cynical

sˈɪnɪkʌl
Câu ngữ cảnh
Dịch
eccentric

ɪksˈɛntɹɪk
Câu ngữ cảnh
Dịch
egoistic

ˌiɡʌsˈɪtɪk
Câu ngữ cảnh
Dịch
idealize

aɪdˈilˌaɪz
Câu ngữ cảnh
Dịch
inconsiderate

ɪnkʌnsˈɪɹʌdˌeɪt
Câu ngữ cảnh
Dịch
indecisive

ˌɪndɪsˈaɪsɪv
Câu ngữ cảnh
Dịch
tactful

tˈæktfʌl
Câu ngữ cảnh
Dịch
gullible

ɡˈʌlʌbʌl
Câu ngữ cảnh
Dịch
self-absorbed

sˈɛlfʌbsˈɔɹd
Câu ngữ cảnh
Dịch
self-assured

sˈɛlfʌʃˈʊɹd
Câu ngữ cảnh
Dịch
self-centred

sˈɛlfʌntɹˌɛt
Câu ngữ cảnh
Dịch
self-congratulatory

sˌɛlfʌŋkˈɔɹʌɡʌnti
Câu ngữ cảnh
Dịch
self-deprecating

sˈɛlfdˈɛpɹʌkˌeɪtɪŋ
Câu ngữ cảnh
Dịch
self-important

sˈɛlfɪmpˈɔɹtʌnt
Câu ngữ cảnh
Dịch
well adjusted

wˈɛl ʌdʒˈʌstʌd
Câu ngữ cảnh
Dịch
well bred

wˈɛl bɹˈɛd
Câu ngữ cảnh
Dịch
well dressed

wˈɛl dɹˈɛst
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




