Construction
Xây dựng


Từ vựng IELTS chủ đề Construction
storage

ˈstɔːrɪʤ
Câu ngữ cảnh
We need more space for storage in the office.
Dịch
Chúng tôi cần thêm không gian để lưu trữ trong văn phòng.
structure

ˈstrʌkʧə
Câu ngữ cảnh
The building is a very simple structure In other words it's a simple building.
Dịch
Tòa nhà là một cấu trúc rất đơn giản. Nói cách khác, đó là một tòa nhà đơn giản.
residence
ˈrɛzɪdᵊns
Câu ngữ cảnh
Dịch
quarry

kwˈɔɹiz
Câu ngữ cảnh
Dịch
skyscraper

skˈaɪskɹˌeɪpɝ
Câu ngữ cảnh
Dịch
staircase

stˈɛɹkˌeɪs
Câu ngữ cảnh
Dịch
steel

stˈil
Câu ngữ cảnh
Dịch
tension

tˈɛnʃʌn
Câu ngữ cảnh
Dịch
timber

tˈɪmbɝ
Câu ngữ cảnh
Dịch
airy

ˈɛɹi
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




