The latest thing
Cập nhật mới nhất


Từ vựng IELTS chủ đề The latest thing
discard

dɪˈskɑːd
Câu ngữ cảnh
Let's discard the old documents.
Dịch
Chúng ta hãy loại bỏ những tài liệu cũ.
get rid of

ɡɛt rɪd ɒv
Câu ngữ cảnh
Dịch
archive
ˈɑːkaɪv
Câu ngữ cảnh
Dịch
consumption
kənˈsʌmpʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
abandon

ʌbˈændʌn
Câu ngữ cảnh
Dịch
acquisitiveness

ʌkwˈɪzʌtʌsnʌst
Câu ngữ cảnh
Dịch
conspicuous

kʌnspˈɪkjuʌs
Câu ngữ cảnh
Dịch
drab

dɹˈæb
Câu ngữ cảnh
Dịch
hoard

hˈɔɹdɪd
Câu ngữ cảnh
Dịch
personal

pˈɝsɪnɪl
Câu ngữ cảnh
Dịch
stockpile

stˈɑkpˌaɪl
Câu ngữ cảnh
Dịch
casual wear

kˈæʒʌwʌl wˈɛɹ
Câu ngữ cảnh
Dịch
fashion accessory

fˈæʃʌn æksˈɛsɝi
Câu ngữ cảnh
Dịch
designer label

dɪzˈaɪnɝ lˈeɪbʌl
Câu ngữ cảnh
Dịch
disposable income

dɪspˈoʊzʌbʌl ˈɪnkˌʌm
Câu ngữ cảnh
Dịch
mass branding

mˈæs bɹˈændɪŋ
Câu ngữ cảnh
Dịch
spending pattern

spˈɛndɪŋ pˈætɝnz
Câu ngữ cảnh
Dịch
in vogue

ɪn vˈoʊɡ
Câu ngữ cảnh
Dịch
latest trend

ðʌ lˈeɪtʌst tɹˈɛnd
Câu ngữ cảnh
Dịch
traditional dress

tɹʌdˈɪʃʌnʌl dɹˈɛs
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




