Accounting

Từ vựng chủ đề Kế Toán

Accounting
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Accounting

budget

budget
audio

ˈbʌʤɪt

Vietnam Flagngân sách

Câu ngữ cảnh

audio

Should we make copies of the budget for the team or email it to them?

Dịch

Chúng ta nên in bản sao ngân sách cho cả nhóm hay gửi qua email cho họ?

outstanding

outstanding
audio

aʊtˈstændɪŋ

Vietnam Flagxuất sắc

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

accounting

accounting
audio

əˈkaʊntɪŋ

Vietnam Flagkế toán

Câu ngữ cảnh

audio

The company has a strong accounting team.

Dịch

Công ty có một đội ngũ kế toán giỏi.

accumulated

accumulated
audio

əˈkjuːmjəleɪtɪd

Vietnam Flagtích lũy

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

asset

asset
audio

ˈæsɛt

Vietnam Flagtài sản

Câu ngữ cảnh

audio

He is not only a big help to the team but also a tremendous asset to the company.

Dịch

Anh ấy không chỉ là một trợ thủ đắc lực cho đội mà còn là một tài sản vô cùng quý giá đối với công ty.

audit

audit
audio

ˈɔːdɪt

Vietnam Flagkiểm toán

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

build up

build up
audio

bɪld ʌp

Vietnam Flaggây dựng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

client

client
audio

ˈklaɪᵊnt

Vietnam Flagkhách hàng

Câu ngữ cảnh

audio

Let's take our client to the theater.

Dịch

Chúng ta hãy đưa khách hàng của mình đến rạp chiếu phim.

debt

debt
audio

dɛt

Vietnam Flagkhoản nợ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

profitable

profitable
audio

ˈprɒfɪtəbᵊl

Vietnam Flagsinh lời

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

reconcile

reconcile
audio

ˈrɛkᵊnsaɪl

Vietnam Flagđối chiếu

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

turnover

turnover
audio

ˈtɜːnˌəʊvə

Vietnam Flagdoanh thu

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Business Planning

Business Planning

Từ vựng chủ đề Kế Hoạch Kinh Doanh

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Cooking As A Career

Cooking As A Career

Từ vựng chủ đề Nghề Nấu Ăn

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Property & Departments

Property & Departments

Từ vựng chủ đề Bất Động Sản & Căn Hộ

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Banking

Banking

Từ vựng chủ đề Ngân Hàng

Đã học 0/12 từ