Property & Departments

Từ vựng chủ đề Bất Động Sản & Căn Hộ

Property & Departments
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Property & Departments

collaboration

collaboration
audio

kəˌlæbəˈreɪʃᵊn

Vietnam Flagsự hợp tác

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

operation

operation
audio

ˌɒpᵊrˈeɪʃᵊn

Vietnam Flaghoạt động

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

adjacent

adjacent
audio

əˈʤeɪsᵊnt

Vietnam Flagkế bên

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

concentrate

concentrate
audio

ˈkɒnsᵊntreɪt

Vietnam Flagtập trung

Câu ngữ cảnh

audio

I cannot concentrate on my homework because of the noise.

Dịch

Tôi không thể tập trung làm bài tập về nhà vì tiếng ồn.

conducive

conducive
audio

kənˈdjuːsɪv

Vietnam Flagcó lợi

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

disruption

disruption
audio

dɪsɹˈʌpʃʌn

Vietnam Flagsự gián đoạn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

hamper

hamper
audio

ˈhæmpə

Vietnam Flagcản trở

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

inconsiderately

inconsiderately
audio

ˌɪnkənˈsɪdᵊrətli

Vietnam Flagthiếu chu đáo

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

lobby

lobby
audio

ˈlɒbi

Vietnam Flagsảnh chờ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

move up

move up
audio

muːv ʌp

Vietnam Flagthăng tiến

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

open to

open to
audio

ˈəʊpᵊn tuː

Vietnam Flagsẵn sàng tiếp thu

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

scrutiny

scrutiny
audio

ˈskruːtɪni

Vietnam Flagsự xem xét kỹ lưỡng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Banking

Banking

Từ vựng chủ đề Ngân Hàng

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-General Travel

General Travel

Từ vựng chủ đề Du Lịch Tổng Quan

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Events

Events

Từ vựng chủ đề Sự Kiện

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Car Rentals

Car Rentals

Từ vựng chủ đề Thuê Xe Hơi

Đã học 0/12 từ