Property & Departments
Từ vựng chủ đề Bất Động Sản & Căn Hộ


Từ vựng IELTS chủ đề Property & Departments
collaboration

kəˌlæbəˈreɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
operation

ˌɒpᵊrˈeɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
adjacent

əˈʤeɪsᵊnt
Câu ngữ cảnh
Dịch
concentrate

ˈkɒnsᵊntreɪt
Câu ngữ cảnh
I cannot concentrate on my homework because of the noise.
Dịch
Tôi không thể tập trung làm bài tập về nhà vì tiếng ồn.
conducive

kənˈdjuːsɪv
Câu ngữ cảnh
Dịch
disruption

dɪsɹˈʌpʃʌn
Câu ngữ cảnh
Dịch
hamper

ˈhæmpə
Câu ngữ cảnh
Dịch
inconsiderately

ˌɪnkənˈsɪdᵊrətli
Câu ngữ cảnh
Dịch
lobby

ˈlɒbi
Câu ngữ cảnh
Dịch
move up

muːv ʌp
Câu ngữ cảnh
Dịch
open to

ˈəʊpᵊn tuː
Câu ngữ cảnh
Dịch
scrutiny

ˈskruːtɪni
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




