Investments

Từ vựng chủ đề Đầu Tư

Investments
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Investments

fund

fund
audio

fʌnd

Vietnam Flagquỹ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

aggressively

aggressively
audio

əˈɡrɛsɪvli

Vietnam Flagmạnh mẽ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

attitude

attitude
audio

ˈætɪtjuːd

Vietnam Flagthái độ

Câu ngữ cảnh

audio

It's often very difficult to change people's attitude

Dịch

Việc thay đổi thái độ của mọi người thường rất khó khăn.

commit

commit
audio

kəˈmɪt

Vietnam Flagphân bổ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

conservative

conservative
audio

kənˈsɜːvətɪv

Vietnam Flagthận trọng

Câu ngữ cảnh

audio

A conservative estimate puts annual sales at around $100 million.

Dịch

Theo ước tính thận trọng, doanh thu hàng năm vào khoảng 100 triệu đô la.

invest

invest
audio

ɪnˈvɛst

Vietnam Flagđầu tư

Câu ngữ cảnh

audio

They consider invest in the project.

Dịch

Họ đang cân nhắc đầu tư vào dự án.

long term

long term
audio

lɒŋ tɜːm

Vietnam Flagdài hạn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

portfolio

portfolio
audio

ˌpɔːtˈfəʊliəʊ

Vietnam Flagdanh mục đầu tư

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

pull out

pull out
audio

pʊl aʊt

Vietnam Flagrút khỏi

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

resource

resource
audio

rɪˈzɔːs

Vietnam Flagtài nguyên

Câu ngữ cảnh

audio

The library was a valuable resource and he frequently made use of it.

Dịch

Thư viện là một nguồn tài liệu quý giá, và ông thường xuyên sử dụng nó.

return

return
audio

ɹɪtˈɝn

Vietnam Flaglợi nhuận

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

wisely

wisely
audio

ˈwaɪzli

Vietnam Flagkhôn ngoan

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Accounting

Accounting

Từ vựng chủ đề Kế Toán

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Shipping

Shipping

Từ vựng chủ đề Vận Chuyển Hàng

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Shopping

Shopping

Từ vựng chủ đề Mua sắm

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Ordering Lunch

Ordering Lunch

Từ vựng chủ đề Đặt Ăn Trưa

Đã học 0/12 từ