Shipping
Từ vựng chủ đề Vận Chuyển Hàng


Từ vựng IELTS chủ đề Shipping
inventory

ˈɪnvᵊntᵊri
Câu ngữ cảnh
Dịch
supply

səˈplaɪ
Câu ngữ cảnh
Dịch
accurately

ˈækjərətli
Câu ngữ cảnh
Dịch
carrier

ˈkæriə
Câu ngữ cảnh
Dịch
fulfill

fʊlˈfɪl
Câu ngữ cảnh
Dịch
catalog

ˈkætᵊlɒɡ
Câu ngữ cảnh
Dịch
integral

ˈɪntɪɡrəl
Câu ngữ cảnh
Dịch
minimize

ˈmɪnɪmaɪz
Câu ngữ cảnh
Dịch
on hand

ɒn hænd
Câu ngữ cảnh
Dịch
remember

rɪˈmɛmbə
Câu ngữ cảnh
He still remember the first gift that she gave him.
Dịch
Anh ấy vẫn nhớ món quà đầu tiên mà cô ấy tặng anh.
ship

ʃɪp
Câu ngữ cảnh
Dịch
sufficiently

səˈfɪʃᵊntli
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




