Hotels
Từ vựng chủ đề Khách Sạn


Từ vựng IELTS chủ đề Hotels
reservation

ˌrɛzəˈveɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
confirm

kənˈfɜːm
Câu ngữ cảnh
Well, I still have to confirm the exact date with the shipping company.
Dịch
Tôi vẫn cần xác nhận lại ngày chính xác với công ty vận chuyển.
service

ˈsɜːvɪs
Câu ngữ cảnh
Dịch
advanced

ədˈvɑːnst
Câu ngữ cảnh
Dịch
chain

ʧeɪn
Câu ngữ cảnh
Dịch
check in

tʃˈɛk ɪn
Câu ngữ cảnh
Dịch
expect

ɪkˈspɛkt
Câu ngữ cảnh
Dịch
housekeeper

ˈhaʊsˌkiːpə
Câu ngữ cảnh
Dịch
notify

ˈnəʊtɪfaɪ
Câu ngữ cảnh
Dịch
preclude

prɪˈkluːd
Câu ngữ cảnh
Dịch
quote

kwəʊt
Câu ngữ cảnh
Dịch
rate

ɹˈeɪt
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




