Computers and the Internet
Từ vựng chủ đề Máy Tính và Mạng Internet


Từ vựng IELTS chủ đề Computers and the Internet
display

dɪsplˈeɪ
Câu ngữ cảnh
allocate

ˈæləʊkeɪt
Câu ngữ cảnh
figure out

ˈfɪɡər aʊt
Câu ngữ cảnh
access

ˈæksˌɛs
Câu ngữ cảnh
I need access to the company's database.
Tôi cần quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu của công ty.
compatible

kəmˈpætəbᵊl
Câu ngữ cảnh
Environmentally compatible products minimize the adverse effects on the environment.
Các sản phẩm thân thiện với môi trường giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
delete

dɪˈliːt
Câu ngữ cảnh
duplicate

ˈdjuːplɪkeɪt
Câu ngữ cảnh
failure

ˈfeɪljə
Câu ngữ cảnh
ignore

ɪɡˈnɔː
Câu ngữ cảnh
I will ignore your comment and move on.
Tôi sẽ bỏ qua bình luận của bạn và tiếp tục công việc của mình.
search

sˈɝtʃ
Câu ngữ cảnh
shut down

ʃˈʌt dˈaʊn
Câu ngữ cảnh
warning

ˈwɔːnɪŋ
Câu ngữ cảnh
