Ordering Supplies

Từ vựng chủ đề Đặt Hàng

Ordering Supplies
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Ordering Supplies

obtain

obtain
audio

əbˈteɪn

Vietnam Flagcó được

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

quality

quality
audio

ˈkwɒləti

Vietnam Flagchất lượng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

diversify

diversify
audio

daɪˈvɜːsɪfaɪ

Vietnam Flagđa dạng hóa

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

enterprise

enterprise
audio

ˈɛntɝpɹˌaɪz

Vietnam Flagtổ chức kinh doanh

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

essentially

essentially
audio

ɪˈsɛnʃᵊli

Vietnam Flagvề bản chất

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

everyday

everyday
audio

ˈɛvrideɪ

Vietnam Flaghàng ngày

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

function

function
audio

ˈfʌŋkʃᵊn

Vietnam Flagchức năng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

maintain

maintain
audio

meɪnˈteɪn

Vietnam Flagduy trì

Câu ngữ cảnh

audio

Women are interested in maintain clean skin. In other words, women are interested in keeping their clean skin.

Dịch

Phụ nữ quan tâm đến việc giữ gìn làn da sạch sẽ. Nói cách khác, phụ nữ muốn giữ cho làn da của mình luôn sạch sẽ.

prerequisite

prerequisite
audio

ˌpriːˈrɛkwɪzɪt

Vietnam Flagđiều kiện tiên quyết

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

smooth

smooth
audio

smuːð

Vietnam Flagmượt mà

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

source

source
audio

sˈɔɹs

Vietnam Flagnguồn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

stationery

stationery
audio

ˈsteɪʃᵊnᵊri

Vietnam Flagvăn phòng phẩm

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Board Meeting & Committees

Board Meeting & Committees

Từ vựng chủ đề Họp Hội Đồng Ban Quản Trị & Ủy Ban

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Salaries & Benefits

Salaries & Benefits

Từ vựng chủ đề Lương & Các Chế Độ Đãi Ngộ

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Theater

Theater

Từ vựng chủ đề Rạp Hát

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Movies

Movies

Từ vựng chủ đề Phim

Đã học 0/12 từ