Ordering Supplies
Từ vựng chủ đề Đặt Hàng


Từ vựng IELTS chủ đề Ordering Supplies
obtain

əbˈteɪn
Câu ngữ cảnh
Dịch
quality

ˈkwɒləti
Câu ngữ cảnh
Dịch
diversify

daɪˈvɜːsɪfaɪ
Câu ngữ cảnh
Dịch
enterprise

ˈɛntɝpɹˌaɪz
Câu ngữ cảnh
Dịch
essentially

ɪˈsɛnʃᵊli
Câu ngữ cảnh
Dịch
everyday

ˈɛvrideɪ
Câu ngữ cảnh
Dịch
function

ˈfʌŋkʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
maintain

meɪnˈteɪn
Câu ngữ cảnh
Women are interested in maintain clean skin. In other words, women are interested in keeping their clean skin.
Dịch
Phụ nữ quan tâm đến việc giữ gìn làn da sạch sẽ. Nói cách khác, phụ nữ muốn giữ cho làn da của mình luôn sạch sẽ.
prerequisite

ˌpriːˈrɛkwɪzɪt
Câu ngữ cảnh
Dịch
smooth

smuːð
Câu ngữ cảnh
Dịch
source

sˈɔɹs
Câu ngữ cảnh
Dịch
stationery

ˈsteɪʃᵊnᵊri
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




