Conferences

Từ vựng chủ đề Họp, Hội Nghị

Conferences
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Conferences

association

association
audio

əˌsəʊsiˈeɪʃᵊn

Vietnam Flaghiệp hội

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

location

location
audio

ləʊˈkeɪʃᵊn

Vietnam Flagđịa điểm

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

accommodate

accommodate
audio

əˈkɒmədeɪt

Vietnam Flagđáp ứng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

register

register
audio

ˈrɛʤɪstə

Vietnam Flagsổ đăng ký

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

arrangement

arrangement
audio

əˈreɪnʤmənt

Vietnam Flagsự sắp xếp

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

attend

attend
audio

əˈtɛnd

Vietnam Flagtham dự

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

get in touch

get in touch
audio

ɡɛt ɪn tʌʧ

Vietnam Flagliên lạc

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

hold

hold
audio

hˈoʊld

Vietnam Flagchứa

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

overcrowded

overcrowded
audio

ˌəʊvəˈkraʊdɪd

Vietnam Flagquá đông đúc

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

select

select
audio

sɪˈlɛkt

Vietnam Flagtuyển chọn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

session

session
audio

sˈɛʃʌn

Vietnam Flagbuổi

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

take part in

take part in
audio

teɪk pɑːt ɪn

Vietnam Flagtham gia

Câu ngữ cảnh

audio

All the children took part in the Thanksgiving play.

Dịch

Tất cả các em nhỏ đều tham gia vở kịch mừng Lễ Tạ ơn.

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Business Planning

Business Planning

Từ vựng chủ đề Kế Hoạch Kinh Doanh

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Taxes

Taxes

Từ vựng chủ đề Thuế

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Events

Events

Từ vựng chủ đề Sự Kiện

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Ordering Supplies

Ordering Supplies

Từ vựng chủ đề Đặt Hàng

Đã học 0/12 từ