Conferences
Từ vựng chủ đề Họp, Hội Nghị


Từ vựng IELTS chủ đề Conferences
association

əˌsəʊsiˈeɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
location

ləʊˈkeɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
accommodate

əˈkɒmədeɪt
Câu ngữ cảnh
Dịch
register

ˈrɛʤɪstə
Câu ngữ cảnh
Dịch
arrangement

əˈreɪnʤmənt
Câu ngữ cảnh
Dịch
attend

əˈtɛnd
Câu ngữ cảnh
Dịch
get in touch

ɡɛt ɪn tʌʧ
Câu ngữ cảnh
Dịch
hold

hˈoʊld
Câu ngữ cảnh
Dịch
overcrowded

ˌəʊvəˈkraʊdɪd
Câu ngữ cảnh
Dịch
select

sɪˈlɛkt
Câu ngữ cảnh
Dịch
session

sˈɛʃʌn
Câu ngữ cảnh
Dịch
take part in

teɪk pɑːt ɪn
Câu ngữ cảnh
All the children took part in the Thanksgiving play.
Dịch
Tất cả các em nhỏ đều tham gia vở kịch mừng Lễ Tạ ơn.
Chủ đề Từ vựng liên quan




