Events
Từ vựng chủ đề Sự Kiện


Từ vựng IELTS chủ đề Events
assist

əˈsɪst
Câu ngữ cảnh
Dịch
coordinate

kəʊˈɔːdɪneɪt
Câu ngữ cảnh
Dịch
dimension

dɪˈmɛnʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
exact

ɪɡˈzækt
Câu ngữ cảnh
Dịch
general

ˈʤɛnᵊrᵊl
Câu ngữ cảnh
Dịch
ideally

aɪˈdɪəli
Câu ngữ cảnh
Dịch
lead time

liːd taɪm
Câu ngữ cảnh
Dịch
planning

ˈplænɪŋ
Câu ngữ cảnh
Dịch
proximity

prɒkˈsɪməti
Câu ngữ cảnh
Dịch
regulated

ˈrɛɡjəleɪtɪd
Câu ngữ cảnh
Dịch
site

saɪt
Câu ngữ cảnh
Dịch
stage

steɪʤ
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




