Events

Từ vựng chủ đề Sự Kiện

Events
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Events

assist

assist
audio

əˈsɪst

Vietnam Flaghỗ trợ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

coordinate

coordinate
audio

kəʊˈɔːdɪneɪt

Vietnam Flagphối hợp

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

dimension

dimension
audio

dɪˈmɛnʃᵊn

Vietnam Flagkích thước

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

exact

exact
audio

ɪɡˈzækt

Vietnam Flagchính xác

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

general

general
audio

ˈʤɛnᵊrᵊl

Vietnam Flagkhái quát

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

ideally

ideally
audio

aɪˈdɪəli

Vietnam Flaglý tưởng nhất là

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

lead time

lead time
audio

liːd taɪm

Vietnam Flagthời gian chuẩn bị

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

planning

planning
audio

ˈplænɪŋ

Vietnam Flagviệc lập kế hoạch

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

proximity

proximity
audio

prɒkˈsɪməti

Vietnam Flagsự gần gũi

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

regulated

regulated
audio

ˈrɛɡjəleɪtɪd

Vietnam Flagđược kiểm soát

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

site

site
audio

saɪt

Vietnam Flagđịa điểm

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

stage

stage
audio

steɪʤ

Vietnam Flagtổ chức

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Dentist's Office

Dentist's Office

Từ vựng chủ đề Văn Phòng Nha Sĩ

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Property & Departments

Property & Departments

Từ vựng chủ đề Bất Động Sản & Căn Hộ

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Conferences

Conferences

Từ vựng chủ đề Họp, Hội Nghị

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Quality Control

Quality Control

Từ vựng chủ đề Quản Lý Chất Lượng

Đã học 0/9 từ