Quality Control
Từ vựng chủ đề Quản Lý Chất Lượng


Từ vựng IELTS chủ đề Quality Control
inspect

ɪnˈspɛkt
Câu ngữ cảnh
Dịch
brand

brænd
Câu ngữ cảnh
Dịch
conform

kənˈfɔːm
Câu ngữ cảnh
Dịch
defect

dɪˈfɛkt
Câu ngữ cảnh
Dịch
garment

ˈɡɑːmənt
Câu ngữ cảnh
Dịch
perceptive

pəˈsɛptɪv
Câu ngữ cảnh
Dịch
repel

rɪˈpɛl
Câu ngữ cảnh
The defenders repel the attack without losing any men.
Dịch
Lực lượng phòng thủ đã đẩy lùi cuộc tấn công mà không mất một người nào.
uniformly

ˈjuːnɪfɔːmli
Câu ngữ cảnh
Dịch
wrinkle

ˈrɪŋkᵊl
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




