Quality Control

Từ vựng chủ đề Quản Lý Chất Lượng

Quality Control
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Quality Control

inspect

inspect
audio

ɪnˈspɛkt

Vietnam Flagkiểm tra

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

brand

brand
audio

brænd

Vietnam Flagnhãn hiệu

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

conform

conform
audio

kənˈfɔːm

Vietnam Flagtuân thủ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

defect

defect
audio

dɪˈfɛkt

Vietnam Flaglỗi sản phẩm

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

garment

garment
audio

ˈɡɑːmənt

Vietnam Flagquần áo

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

perceptive

perceptive
audio

pəˈsɛptɪv

Vietnam Flagnhạy bén

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

repel

repel
audio

rɪˈpɛl

Vietnam Flagđẩy lùi

Câu ngữ cảnh

audio

The defenders repel the attack without losing any men.

Dịch

Lực lượng phòng thủ đã đẩy lùi cuộc tấn công mà không mất một người nào.

uniformly

uniformly
audio

ˈjuːnɪfɔːmli

Vietnam Flagđồng đều

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

wrinkle

wrinkle
audio

ˈrɪŋkᵊl

Vietnam Flagnếp nhăn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Taxes

Taxes

Từ vựng chủ đề Thuế

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Pharmacy

Pharmacy

Từ vựng chủ đề Ngành Dược

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Job Ads & Recruitment

Job Ads & Recruitment

Từ vựng chủ đề Quảng Cáo Tìm Người & Tuyển Dụng

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Hiring and Training

Hiring and Training

Từ vựng chủ đề Tuyển Dụng & Đào Tạo

Đã học 0/12 từ