Ordering Lunch
Từ vựng chủ đề Đặt Ăn Trưa


Từ vựng IELTS chủ đề Ordering Lunch
impressed

ɪmˈprɛst
Câu ngữ cảnh
Dịch
multiple

ˈmʌltɪpᵊl
Câu ngữ cảnh
Dịch
burden

ˈbɜːdᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
commonly

ˈkɒmənli
Câu ngữ cảnh
Dịch
delivery

dɪˈlɪvᵊri
Câu ngữ cảnh
Dịch
elegance

ˈɛlɪɡᵊns
Câu ngữ cảnh
Dịch
fall to

fɔːl tuː
Câu ngữ cảnh
Dịch
individual

ˌɪndʌvˈɪdʒʌwʌl
Câu ngữ cảnh
Dịch
list

lɪst
Câu ngữ cảnh
Dịch
narrow

ˈnærəʊ
Câu ngữ cảnh
Dịch
pick you up

pɪk juː ʌp
Câu ngữ cảnh
Dịch
settle

ˈsɛtᵊl
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




