Ordering Lunch

Từ vựng chủ đề Đặt Ăn Trưa

Ordering Lunch
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Ordering Lunch

impressed

impressed
audio

ɪmˈprɛst

Vietnam Flagbị ấn tượng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

multiple

multiple
audio

ˈmʌltɪpᵊl

Vietnam Flagnhiều

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

burden

burden
audio

ˈbɜːdᵊn

Vietnam Flaggánh nặng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

commonly

commonly
audio

ˈkɒmənli

Vietnam Flagthông thường

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

delivery

delivery
audio

dɪˈlɪvᵊri

Vietnam Flagsự giao hàng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

elegance

elegance
audio

ˈɛlɪɡᵊns

Vietnam Flagsự thanh lịch

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

fall to

fall to
audio

fɔːl tuː

Vietnam Flaggiao cho

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

individual

individual
audio

ˌɪndʌvˈɪdʒʌwʌl

Vietnam Flagriêng lẻ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

list

list
audio

lɪst

Vietnam Flagdanh sách

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

narrow

narrow
audio

ˈnærəʊ

Vietnam Flagthu hẹp

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

pick you up

pick you up
audio

pɪk juː ʌp

Vietnam Flagđón

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

settle

settle
audio

ˈsɛtᵊl

Vietnam Flagthanh toán

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Job Ads & Recruitment

Job Ads & Recruitment

Từ vựng chủ đề Quảng Cáo Tìm Người & Tuyển Dụng

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Invoices

Invoices

Từ vựng chủ đề Hóa Đơn, Chứng Từ

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Eating Out

Eating Out

Từ vựng chủ đề Ăn Bên Ngoài

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Theater

Theater

Từ vựng chủ đề Rạp Hát

Đã học 0/12 từ