Salaries & Benefits

Từ vựng chủ đề Lương & Các Chế Độ Đãi Ngộ

Salaries & Benefits
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Salaries & Benefits

negotiate

negotiate
audio

nɪˈɡəʊʃieɪt

Vietnam Flagthương lượng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

retirement

retirement
audio

rɪˈtaɪəmənt

Vietnam Flagsự nghỉ hưu

Câu ngữ cảnh

audio

After his retirement the company's sales figure plummeted.

Dịch

Sau khi ông nghỉ hưu, doanh số bán hàng của công ty giảm mạnh.

benefit

benefit
audio

ˈbɛnɪfɪt

Vietnam Flaglợi ích

Câu ngữ cảnh

audio

The new product offers many benefit to our customers.

Dịch

Sản phẩm mới mang lại nhiều lợi ích cho khách hàng của chúng tôi.

basis

basis
audio

ˈbeɪsɪs

Vietnam Flagcơ sở

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

compensate

compensate
audio

ˈkɒmpənseɪt

Vietnam Flagbồi thường

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

delicately

delicately
audio

ˈdɛlɪkətli

Vietnam Flagtế nhị

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

eligible

eligible
audio

ˈɛlɪʤəbᵊl

Vietnam Flagđủ điều kiện

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

flexibly

flexibly
audio

ˈflɛksəbᵊli

Vietnam Flaglinh hoạt

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

raise

raise
audio

reɪz

Vietnam Flagnâng cao

Câu ngữ cảnh

audio

Feel free to raise your voice.

Dịch

Hãy cứ mạnh dạn lên tiếng.

vested

vested
audio

ˈvɛstɪd

Vietnam Flagđược bảo đảm

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

wages

wages
audio

ˈweɪʤɪz

Vietnam Flagtiền công

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

aware of

aware of
audio

əˈweər ɒv

Vietnam Flagnhận thức được

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Museums

Museums

Từ vựng chủ đề Bảo Tàng

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Invoices

Invoices

Từ vựng chủ đề Hóa Đơn, Chứng Từ

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Taxes

Taxes

Từ vựng chủ đề Thuế

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Shipping

Shipping

Từ vựng chủ đề Vận Chuyển Hàng

Đã học 0/12 từ