Salaries & Benefits
Từ vựng chủ đề Lương & Các Chế Độ Đãi Ngộ


Từ vựng IELTS chủ đề Salaries & Benefits
negotiate

nɪˈɡəʊʃieɪt
Câu ngữ cảnh
Dịch
retirement

rɪˈtaɪəmənt
Câu ngữ cảnh
After his retirement the company's sales figure plummeted.
Dịch
Sau khi ông nghỉ hưu, doanh số bán hàng của công ty giảm mạnh.
benefit

ˈbɛnɪfɪt
Câu ngữ cảnh
The new product offers many benefit to our customers.
Dịch
Sản phẩm mới mang lại nhiều lợi ích cho khách hàng của chúng tôi.
basis

ˈbeɪsɪs
Câu ngữ cảnh
Dịch
compensate

ˈkɒmpənseɪt
Câu ngữ cảnh
Dịch
delicately

ˈdɛlɪkətli
Câu ngữ cảnh
Dịch
eligible

ˈɛlɪʤəbᵊl
Câu ngữ cảnh
Dịch
flexibly

ˈflɛksəbᵊli
Câu ngữ cảnh
Dịch
raise

reɪz
Câu ngữ cảnh
Feel free to raise your voice.
Dịch
Hãy cứ mạnh dạn lên tiếng.
vested

ˈvɛstɪd
Câu ngữ cảnh
Dịch
wages

ˈweɪʤɪz
Câu ngữ cảnh
Dịch
aware of

əˈweər ɒv
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




