Promotions, Pensions & Awards
Từ vựng chủ đề Thăng Chức, Lương Hưu & Thưởng


Từ vựng IELTS chủ đề Promotions, Pensions & Awards
dedication

ˌdɛdɪˈkeɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
value

ˈvæljuː
Câu ngữ cảnh
Dịch
promote

pɹʌmˈoʊt
Câu ngữ cảnh
Dịch
achievement

əˈʧiːvmənt
Câu ngữ cảnh
Dịch
contribute

kənˈtrɪbjuːt
Câu ngữ cảnh
I would like to contribute $200 to the fund.
Dịch
Tôi muốn đóng góp 200 đô la vào quỹ này.
look forward to

lʊk ˈfɔːwəd tuː
Câu ngữ cảnh
Dịch
look to

lʊk tuː
Câu ngữ cảnh
Dịch
loyal

ˈlɔɪəl
Câu ngữ cảnh
Dịch
merit

ˈmɛrɪt
Câu ngữ cảnh
Dịch
obviously

ˈɒbviəsli
Câu ngữ cảnh
Dịch
recognition

ˌrɛkəɡˈnɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




