Media

Từ vựng chủ đề Truyền Thông

Media
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Media

assignment

assignment
audio

əˈsaɪnmənt

Vietnam Flagnhiệm vụ được giao

Câu ngữ cảnh

audio

Marie had a very important work last week. The boss gave her that assignment

Dịch

Tuần trước Marie có một công việc rất quan trọng. Sếp đã giao cho cô ấy nhiệm vụ đó.

investigate

investigate
audio

ɪnˈvɛstɪɡeɪt

Vietnam Flagđiều tra

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

thorough

thorough
audio

ˈθʌrə

Vietnam Flagkỹ lưỡng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

decision

decision
audio

dɪˈsɪʒᵊn

Vietnam Flagquyết định

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

constantly

constantly
audio

ˈkɒnstᵊntli

Vietnam Flagliên tục

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

choose

choose
audio

ʧuːz

Vietnam Flaglựa chọn

Câu ngữ cảnh

audio

There are several different options you can choose

Dịch

Có một số tùy chọn khác nhau mà bạn có thể lựa chọn.

constitute

constitute
audio

ˈkɒnstɪʧuːt

Vietnam Flagtạo thành

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

disseminate

disseminate
audio

dɪˈsɛmɪneɪt

Vietnam Flagphổ biến

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

impact

impact
audio

ˈɪmpækt

Vietnam Flagsự va chạm

Câu ngữ cảnh

audio

Smoking has a negative impact on health.

Dịch

Hút thuốc lá có tác động tiêu cực đến sức khỏe.

in depth

in depth
audio

ɪn dɛpθ

Vietnam Flagchi tiết

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

link

link
audio

lɪŋk

Vietnam Flagmối liên hệ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

subscribe

subscribe
audio

səbˈskraɪb

Vietnam Flagđăng ký mua

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Investments

Investments

Từ vựng chủ đề Đầu Tư

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Renting & Leasing

Renting & Leasing

Từ vựng chủ đề Thuê & Cho Thuê

Đã học 0/11 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Job Ads & Recruitment

Job Ads & Recruitment

Từ vựng chủ đề Quảng Cáo Tìm Người & Tuyển Dụng

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Inventory

Inventory

Từ vựng chủ đề Hàng Hóa / Kiểm Kê Hàng Hóa

Đã học 0/12 từ