Board Meeting & Committees
Từ vựng chủ đề Họp Hội Đồng Ban Quản Trị & Ủy Ban


Từ vựng IELTS chủ đề Board Meeting & Committees
agenda

əˈʤɛndə
Câu ngữ cảnh
progress

ˈprəʊɡrɛs
Câu ngữ cảnh
priority

praɪˈɒrəti
Câu ngữ cảnh
Her first priority in university is to acquire valuable job-related skills.
Ưu tiên hàng đầu của cô ấy ở trường đại học là trau dồi những kỹ năng có giá trị liên quan đến công việc.
adhere to

ədˈhɪə tuː
Câu ngữ cảnh
bring up

brɪŋ ʌp
Câu ngữ cảnh
conclude

kənˈkluːd
Câu ngữ cảnh
Before I conclude I'd like to thank you all for coming.
Trước khi kết thúc, tôi xin cảm ơn tất cả mọi người đã đến tham dự.
go ahead

ɡəʊ əˈhɛd
Câu ngữ cảnh
goal

ɡəʊl
Câu ngữ cảnh
Our goal (= purpose) is to give you the most useful information.
Mục tiêu (mục đích) của chúng tôi là cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích nhất.
lengthy

ˈlɛŋθi
Câu ngữ cảnh
matter

ˈmætə
Câu ngữ cảnh
periodically

ˌpɪəriˈɒdɪkᵊli
Câu ngữ cảnh
waste

weɪst
Câu ngữ cảnh
Stop wasting your time on video games.
Đừng lãng phí thời gian vào trò chơi điện tử nữa.
Chủ đề Từ vựng liên quan




