Trains
Từ vựng chủ đề Tàu Điện


Từ vựng IELTS chủ đề Trains
operate

ˈɒpᵊreɪt
Câu ngữ cảnh
Is our production line operating again?
Dịch
Dây chuyền sản xuất của chúng ta đã hoạt động trở lại chưa?
comprehensive

ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv
Câu ngữ cảnh
Dịch
deluxe

dɪˈlʌks
Câu ngữ cảnh
Dịch
directory

daɪˈrɛktᵊri
Câu ngữ cảnh
Dịch
duration

djʊˈreɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
entitle

ɪnˈtaɪtᵊl
Câu ngữ cảnh
Dịch
fare

feə
Câu ngữ cảnh
Dịch
offset

ˈɒfsɛt
Câu ngữ cảnh
Dịch
punctually

ˈpʌŋkʧuəli
Câu ngữ cảnh
Dịch
relatively

ˈrɛlətɪvli
Câu ngữ cảnh
They are relatively good friends.
Dịch
Họ là những người bạn khá thân thiết.
remainder

rɪˈmeɪndə
Câu ngữ cảnh
Dịch
remote

rɪˈməʊt
Câu ngữ cảnh
This enables you to get remote access to your email.
Dịch
Điều này cho phép bạn truy cập email từ xa.
Chủ đề Từ vựng liên quan




