Trains

Từ vựng chủ đề Tàu Điện

Trains
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Trains

operate

operate
audio

ˈɒpᵊreɪt

Vietnam Flagvận hành

Câu ngữ cảnh

audio

Is our production line operating again?

Dịch

Dây chuyền sản xuất của chúng ta đã hoạt động trở lại chưa?

comprehensive

comprehensive
audio

ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv

Vietnam Flagtoàn diện

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

deluxe

deluxe
audio

dɪˈlʌks

Vietnam Flagsang trọng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

directory

directory
audio

daɪˈrɛktᵊri

Vietnam Flagdanh bạ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

duration

duration
audio

djʊˈreɪʃᵊn

Vietnam Flagkhoảng thời gian

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

entitle

entitle
audio

ɪnˈtaɪtᵊl

Vietnam Flagcho quyền

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

fare

fare
audio

feə

Vietnam Flagtiền vé

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

offset

offset
audio

ˈɒfsɛt

Vietnam Flagbù đắp

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

punctually

punctually
audio

ˈpʌŋkʧuəli

Vietnam Flagđúng giờ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

relatively

relatively
audio

ˈrɛlətɪvli

Vietnam Flagtương đối

Câu ngữ cảnh

audio

They are relatively good friends.

Dịch

Họ là những người bạn khá thân thiết.

remainder

remainder
audio

rɪˈmeɪndə

Vietnam Flagphần còn lại

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

remote

remote
audio

rɪˈməʊt

Vietnam Flagxa xôi

Câu ngữ cảnh

audio

This enables you to get remote access to your email.

Dịch

Điều này cho phép bạn truy cập email từ xa.

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Apply and Interviewing

Apply and Interviewing

Từ vựng chủ đề Ứng Tuyển và Phỏng Vấn

Đã học 0/11 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Hiring and Training

Hiring and Training

Từ vựng chủ đề Tuyển Dụng & Đào Tạo

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Accounting

Accounting

Từ vựng chủ đề Kế Toán

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Salaries & Benefits

Salaries & Benefits

Từ vựng chủ đề Lương & Các Chế Độ Đãi Ngộ

Đã học 0/12 từ