Contracts
Từ vựng chủ đề Hợp đồng


Từ vựng IELTS chủ đề Contracts
engage

ɪnˈɡeɪʤ
Câu ngữ cảnh
Dịch
determine

dɪˈtɜːmɪn
Câu ngữ cảnh
Dịch
specific

spəˈsɪfɪk
Câu ngữ cảnh
Dịch
resolve

rɪˈzɒlv
Câu ngữ cảnh
Dịch
cancellation

ˌkænsᵊlˈeɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
abide by

əˈbaɪd baɪ
Câu ngữ cảnh
Dịch
agreement

əˈɡriːmənt
Câu ngữ cảnh
Dịch
assurance

əˈʃʊərᵊns
Câu ngữ cảnh
Dịch
establish

ɪˈstæblɪʃ
Câu ngữ cảnh
Dịch
obligate

ˈɒblɪɡeɪt
Câu ngữ cảnh
Dịch
party

pˈɑɹti
Câu ngữ cảnh
Dịch
provision

prəˈvɪʒᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




