Contracts

Từ vựng chủ đề Hợp đồng

Contracts
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Contracts

engage

engage
audio

ɪnˈɡeɪʤ

Vietnam Flagtham gia

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

determine

determine
audio

dɪˈtɜːmɪn

Vietnam Flagxác định

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

specific

specific
audio

spəˈsɪfɪk

Vietnam Flagcụ thể

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

resolve

resolve
audio

rɪˈzɒlv

Vietnam Flaggiải quyết

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

cancellation

cancellation
audio

ˌkænsᵊlˈeɪʃᵊn

Vietnam Flagsự hủy bỏ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

abide by

abide by
audio

əˈbaɪd baɪ

Vietnam Flagtuân thủ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

agreement

agreement
audio

əˈɡriːmənt

Vietnam Flaghợp đồng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

assurance

assurance
audio

əˈʃʊərᵊns

Vietnam Flagsự cam đoan

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

establish

establish
audio

ɪˈstæblɪʃ

Vietnam Flagthành lập

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

obligate

obligate
audio

ˈɒblɪɡeɪt

Vietnam Flagbắt buộc

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

party

party
audio

pˈɑɹti

Vietnam Flagbên tham gia

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

provision

provision
audio

prəˈvɪʒᵊn

Vietnam Flagsự chuẩn bị sẵn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Car Rentals

Car Rentals

Từ vựng chủ đề Thuê Xe Hơi

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Quality Control

Quality Control

Từ vựng chủ đề Quản Lý Chất Lượng

Đã học 0/9 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Hopitals

Hopitals

Từ vựng chủ đề Bệnh Viện

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Eating Out

Eating Out

Từ vựng chủ đề Ăn Bên Ngoài

Đã học 0/12 từ