Hopitals

Từ vựng chủ đề Bệnh Viện

Hopitals
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Hopitals

authorize

authorize
audio

ˈɔːθᵊraɪz

Vietnam Flagủy quyền

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

designate

designate
audio

ˈdɛzɪɡneɪt

Vietnam Flagchỉ định

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

procedure

procedure
audio

prəˈsiːʤə

Vietnam Flagquy trình

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

identify

identify
audio

aɪˈdɛntɪfaɪ

Vietnam Flagxác định

Câu ngữ cảnh

audio

The clothes people wear identify them as belonging to a particular social class.

Dịch

Trang phục mà mọi người mặc thể hiện họ thuộc về một tầng lớp xã hội cụ thể.

permit

permit
audio

ˈpɜːmɪt

Vietnam Flaggiấy phép

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

admit

admit
audio

ədˈmɪt

Vietnam Flagthú nhận

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

escort

escort
audio

ˈɛskɔɹt

Vietnam Flagngười hộ tống

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

mission

mission
audio

ˈmɪʃᵊn

Vietnam Flagsứ mệnh

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

pertinent

pertinent
audio

ˈpɜːtɪnənt

Vietnam Flagliên quan trực tiếp

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

result

result
audio

rɪˈzʌlt

Vietnam Flagkết quả

Câu ngữ cảnh

audio

I've received test result and it's positive (dương tính)!

Dịch

Tôi đã nhận được kết quả xét nghiệm và nó dương tính!

statement

statement
audio

stˈeɪtmʌnt

Vietnam Flagsự bày tỏ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

usually

usually
audio

ˈjuːʒuəli

Vietnam Flagthường

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Financial Statements

Financial Statements

Từ vựng chủ đề Báo Cáo Tài Chính

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Investments

Investments

Từ vựng chủ đề Đầu Tư

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Inventory

Inventory

Từ vựng chủ đề Hàng Hóa / Kiểm Kê Hàng Hóa

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Events

Events

Từ vựng chủ đề Sự Kiện

Đã học 0/12 từ