Music
Từ vựng chủ đề Âm Nhạc


Từ vựng IELTS chủ đề Music
available

əˈveɪləbᵊl
Câu ngữ cảnh
Dịch
prefer

prɪˈfɜː
Câu ngữ cảnh
Dịch
broaden

ˈbrɔːdᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
category

ˈkætəɡᵊri
Câu ngữ cảnh
Dịch
disparate

ˈdɪspərɪt
Câu ngữ cảnh
Dịch
divide

dɪˈvaɪd
Câu ngữ cảnh
Dịch
favor

ˈfeɪvə
Câu ngữ cảnh
Dịch
instinct

ˈɪnstɪŋkt
Câu ngữ cảnh
Wolves have an instinct of living in pack.
Dịch
Sói có bản năng sống theo bầy đàn.
reason

ˈriːzᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
relaxation

ˌriːlækˈseɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
taste

teɪst
Câu ngữ cảnh
Dịch
urge

ɜːʤ
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




