Music

Từ vựng chủ đề Âm Nhạc

Music
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Music

available

available
audio

əˈveɪləbᵊl

Vietnam Flagcó sẵn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

prefer

prefer
audio

prɪˈfɜː

Vietnam Flagưa thích hơn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

broaden

broaden
audio

ˈbrɔːdᵊn

Vietnam Flagmở rộng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

category

category
audio

ˈkætəɡᵊri

Vietnam Flagthể loại

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

disparate

disparate
audio

ˈdɪspərɪt

Vietnam Flagkhác biệt

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

divide

divide
audio

dɪˈvaɪd

Vietnam Flagchia

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

favor

favor
audio

ˈfeɪvə

Vietnam Flagưa thích hơn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

instinct

instinct
audio

ˈɪnstɪŋkt

Vietnam Flagbản năng

Câu ngữ cảnh

audio

Wolves have an instinct of living in pack.

Dịch

Sói có bản năng sống theo bầy đàn.

reason

reason
audio

ˈriːzᵊn

Vietnam Flaglý do

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

relaxation

relaxation
audio

ˌriːlækˈseɪʃᵊn

Vietnam Flagsự thư giãn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

taste

taste
audio

teɪst

Vietnam Flagthị hiếu

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

urge

urge
audio

ɜːʤ

Vietnam Flagthúc giục

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Hotels

Hotels

Từ vựng chủ đề Khách Sạn

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Property & Departments

Property & Departments

Từ vựng chủ đề Bất Động Sản & Căn Hộ

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Office Technology

Office Technology

Từ vựng chủ đề Công Nghệ Cho Công Sở

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Hiring and Training

Hiring and Training

Từ vựng chủ đề Tuyển Dụng & Đào Tạo

Đã học 0/12 từ