Taxes
Từ vựng chủ đề Thuế


Từ vựng IELTS chủ đề Taxes
fill out

fɪl aʊt
Câu ngữ cảnh
Dịch
deadline

ˈdɛdlaɪn
Câu ngữ cảnh
Dịch
refund

ˈriːfʌnd
Câu ngữ cảnh
Dịch
calculation

ˌkælkjəˈleɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
file

fˈaɪl
Câu ngữ cảnh
Dịch
give up

ɡɪv ʌp
Câu ngữ cảnh
Dịch
joint

ʤɔɪnt
Câu ngữ cảnh
Dịch
owner

ˈoʊnər
Câu ngữ cảnh
Dịch
penalty

ˈpɛnᵊlti
Câu ngữ cảnh
Dịch
preparation

ˌprɛpᵊrˈeɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
spouse

spaʊz
Câu ngữ cảnh
Dịch
withhold

wɪðˈhəʊld
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




