Taxes

Từ vựng chủ đề Thuế

Taxes
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Taxes

fill out

fill out
audio

fɪl aʊt

Vietnam Flagđiền vào

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

deadline

deadline
audio

ˈdɛdlaɪn

Vietnam Flaghạn chót

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

refund

refund
audio

ˈriːfʌnd

Vietnam Flagkhoản tiền hoàn lại

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

calculation

calculation
audio

ˌkælkjəˈleɪʃᵊn

Vietnam Flagphép tính

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

file

file
audio

fˈaɪl

Vietnam Flaglưu trữ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

give up

give up
audio

ɡɪv ʌp

Vietnam Flagtừ bỏ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

joint

joint
audio

ʤɔɪnt

Vietnam Flagchung

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

owner

owner
audio

ˈoʊnər

Vietnam Flagchủ sở hữu

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

penalty

penalty
audio

ˈpɛnᵊlti

Vietnam Flagtiền phạt

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

preparation

preparation
audio

ˌprɛpᵊrˈeɪʃᵊn

Vietnam Flagsự chuẩn bị

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

spouse

spouse
audio

spaʊz

Vietnam Flagvợ hoặc chồng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

withhold

withhold
audio

wɪðˈhəʊld

Vietnam Flaggiữ lại

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Apply and Interviewing

Apply and Interviewing

Từ vựng chủ đề Ứng Tuyển và Phỏng Vấn

Đã học 0/11 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Computers and the Internet

Computers and the Internet

Từ vựng chủ đề Máy Tính và Mạng Internet

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Media

Media

Từ vựng chủ đề Truyền Thông

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-General Travel

General Travel

Từ vựng chủ đề Du Lịch Tổng Quan

Đã học 0/12 từ