Pharmacy
Từ vựng chủ đề Ngành Dược


Từ vựng IELTS chủ đề Pharmacy
potential

pəˈtɛnʃᵊl
Câu ngữ cảnh
volunteer

ˌvɒlənˈtɪə
Câu ngữ cảnh
monitor

ˈmɒnɪtə
Câu ngữ cảnh
Your doctor will monitor your blood pressure (huyết áp). He will regularly check your blood pressure.
Bác sĩ sẽ theo dõi huyết áp của bạn. Bác sĩ sẽ thường xuyên kiểm tra huyết áp của bạn.
consult

kənˈsʌlt
Câu ngữ cảnh
control

kənˈtrəʊl
Câu ngữ cảnh
We can control the number of guests by checking the tickets.
Chúng ta có thể kiểm soát số lượng khách bằng cách kiểm tra vé.
convenient

kənˈviːniənt
Câu ngữ cảnh
detect

dɪˈtɛkt
Câu ngữ cảnh
factor

ˈfæktə
Câu ngữ cảnh
Obesity is a factor that could cause heart diseases.
Béo phì là một yếu tố có thể gây ra bệnh tim mạch.
interaction

ˌɪntəˈrækʃᵊn
Câu ngữ cảnh
They study the interaction of bacteria with the body's immune system.
Họ nghiên cứu sự tương tác giữa vi khuẩn và hệ thống miễn dịch của cơ thể.
limit

lˈɪmʌt
Câu ngữ cảnh
Everything had its own limit
Mọi thứ đều có giới hạn của nó.
sample

ˈsɑːmpᵊl
Câu ngữ cảnh
sense

sɛns
Câu ngữ cảnh
I felt a sense of relief when I heard my test's result.
Tôi cảm thấy nhẹ nhõm khi nghe kết quả xét nghiệm.
Chủ đề Từ vựng liên quan




