Office Technology

Từ vựng chủ đề Công Nghệ Cho Công Sở

Office Technology
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Office Technology

reduction

reduction
audio

rɪˈdʌkʃᵊn

Vietnam Flagsự cắt giảm

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

initiative

initiative
audio

ɪˈnɪʃətɪv

Vietnam Flagsáng kiến

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

capacity

capacity
audio

kəˈpæsəti

Vietnam Flagsức chứa

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

durable

durable
audio

ˈdjʊərəbᵊl

Vietnam Flagbền

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

affordable

affordable
audio

əˈfɔːdəbᵊl

Vietnam Flagphải chăng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

stock

stock
audio

stɒk

Vietnam Flagchất đầy hàng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

as needed

as needed
audio

æz ˈniːdɪd

Vietnam Flagkhi cần thiết

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

be in charge of

be in charge of
audio

biː ɪn ʧɑːʤ ɒv

Vietnam Flagchịu trách nhiệm về

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

physically

physically
audio

ˈfɪzɪkᵊli

Vietnam Flagvề mặt thể chất

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

provide

provide
audio

prəˈvaɪd

Vietnam Flagcung cấp

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

recur

recur
audio

rɪˈkɜː

Vietnam Flagtái diễn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

stay on top of

stay on top of
audio

steɪ ɒn tɒp ɒv

Vietnam Flagnắm bắt kịp thời

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Media

Media

Từ vựng chủ đề Truyền Thông

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Taxes

Taxes

Từ vựng chủ đề Thuế

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Trains

Trains

Từ vựng chủ đề Tàu Điện

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Invoices

Invoices

Từ vựng chủ đề Hóa Đơn, Chứng Từ

Đã học 0/12 từ