Office Technology
Từ vựng chủ đề Công Nghệ Cho Công Sở


Từ vựng IELTS chủ đề Office Technology
reduction

rɪˈdʌkʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
initiative

ɪˈnɪʃətɪv
Câu ngữ cảnh
Dịch
capacity

kəˈpæsəti
Câu ngữ cảnh
Dịch
durable

ˈdjʊərəbᵊl
Câu ngữ cảnh
Dịch
affordable

əˈfɔːdəbᵊl
Câu ngữ cảnh
Dịch
stock

stɒk
Câu ngữ cảnh
Dịch
as needed

æz ˈniːdɪd
Câu ngữ cảnh
Dịch
be in charge of

biː ɪn ʧɑːʤ ɒv
Câu ngữ cảnh
Dịch
physically

ˈfɪzɪkᵊli
Câu ngữ cảnh
Dịch
provide

prəˈvaɪd
Câu ngữ cảnh
Dịch
recur

rɪˈkɜː
Câu ngữ cảnh
Dịch
stay on top of

steɪ ɒn tɒp ɒv
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




