Product Development

Từ vựng chủ đề Phát Triển Sản Phẩm

Product Development
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Product Development

supervisor

supervisor
audio

ˈsuːpəvaɪzə

Vietnam Flagngười giám sát

Câu ngữ cảnh

audio

You have to ask the supervisor

Dịch

Bạn phải hỏi người giám sát.

examine

examine
audio

ɪɡˈzæmɪn

Vietnam Flagkiểm tra

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

responsibility

responsibility
audio

rɪˌspɒnsɪˈbɪləti

Vietnam Flagtrách nhiệm

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

anxious

anxious
audio

ˈæŋkʃəs

Vietnam Flaglo lắng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

ascertain

ascertain
audio

ˌæsəˈteɪn

Vietnam Flagxác minh

Câu ngữ cảnh

audio

They must ascertain if the land is still owned by the government.

Dịch

Họ phải xác định xem mảnh đất đó còn thuộc sở hữu của chính phủ hay không.

assume

assume
audio

əˈsjuːm

Vietnam Flaggiả định

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

decade

decade
audio

ˈdɛkeɪd

Vietnam Flagthập kỷ

Câu ngữ cảnh

audio

Marvel Studios has been very successful for the past decade from 2010 to 2020.

Dịch

Hãng Marvel Studios đã rất thành công trong thập kỷ qua, từ năm 2010 đến năm 2020.

experiment

experiment
audio

ɪkˈspɛrɪmənt

Vietnam Flagthí nghiệm

Câu ngữ cảnh

audio

The temperature was kept constant during the experiment

Dịch

Nhiệt độ được giữ ở mức không đổi trong suốt thí nghiệm.

logical

logical
audio

ˈlɒʤɪkᵊl

Vietnam Flaghợp logic

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

research

research
audio

rɪˈsɜːʧ

Vietnam Flagsự nghiên cứu

Câu ngữ cảnh

audio

He's doing a research into maternal instincts in the animal kingdom.

Dịch

Anh ấy đang nghiên cứu về bản năng làm mẹ trong thế giới động vật.

solve

solve
audio

sɒlv

Vietnam Flaggiải quyết

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

systematically

systematically
audio

ˌsɪstəˈmætɪkᵊli

Vietnam Flagmột cách có hệ thống

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Financial Statements

Financial Statements

Từ vựng chủ đề Báo Cáo Tài Chính

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Doctor's Office

Doctor's Office

Từ vựng chủ đề Văn Phòng Bác Sĩ

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Health

Health

Từ vựng chủ đề Sức Khỏe

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Eating Out

Eating Out

Từ vựng chủ đề Ăn Bên Ngoài

Đã học 0/12 từ