Financial Statements

Từ vựng chủ đề Báo Cáo Tài Chính

Financial Statements
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Financial Statements

forecast

forecast
audio

ˈfɔːkɑːst

Vietnam Flagdự báo

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

detail

detail
audio

ˈdiːteɪl

Vietnam Flagchi tiết

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

desire

desire
audio

dɪˈzaɪə

Vietnam Flagmong muốn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

level

level
audio

ˈlɛvᵊl

Vietnam Flagtrình độ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

overall

overall
audio

ˌəʊvəˈrɔːl

Vietnam Flagnhìn chung

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

perspective

perspective
audio

pəˈspɛktɪv

Vietnam Flagphối cảnh

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

project

project
audio

pɹˈɑdʒɛkt

Vietnam Flagdự báo

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

realistic

realistic
audio

ˌrɪəˈlɪstɪk

Vietnam Flagthực tế

Câu ngữ cảnh

audio

The special effects were so realistic

Dịch

Các hiệu ứng đặc biệt trông rất chân thực.

targeted

targeted
audio

ˈtɑːɡɪtɪd

Vietnam Flagcó mục tiêu cụ thể

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

translation

translation
audio

trænzˈleɪʃᵊn

Vietnam Flagbản dịch

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

typically

typically
audio

ˈtɪpɪkᵊli

Vietnam Flagđiển hình

Câu ngữ cảnh

audio

Tropical rainforests are typically characterized by high temperatures and heavy rainfall throughout the year.

Dịch

Rừng mưa nhiệt đới thường có đặc điểm là nhiệt độ cao và lượng mưa lớn quanh năm.

yield

yield
audio

jiːld

Vietnam Flagmang lại

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Movies

Movies

Từ vựng chủ đề Phim

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Product Development

Product Development

Từ vựng chủ đề Phát Triển Sản Phẩm

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Media

Media

Từ vựng chủ đề Truyền Thông

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Inventory

Inventory

Từ vựng chủ đề Hàng Hóa / Kiểm Kê Hàng Hóa

Đã học 0/12 từ