Financial Statements
Từ vựng chủ đề Báo Cáo Tài Chính


Từ vựng IELTS chủ đề Financial Statements
forecast

ˈfɔːkɑːst
Câu ngữ cảnh
Dịch
detail

ˈdiːteɪl
Câu ngữ cảnh
Dịch
desire

dɪˈzaɪə
Câu ngữ cảnh
Dịch
level

ˈlɛvᵊl
Câu ngữ cảnh
Dịch
overall

ˌəʊvəˈrɔːl
Câu ngữ cảnh
Dịch
perspective

pəˈspɛktɪv
Câu ngữ cảnh
Dịch
project

pɹˈɑdʒɛkt
Câu ngữ cảnh
Dịch
realistic

ˌrɪəˈlɪstɪk
Câu ngữ cảnh
The special effects were so realistic
Dịch
Các hiệu ứng đặc biệt trông rất chân thực.
targeted

ˈtɑːɡɪtɪd
Câu ngữ cảnh
Dịch
translation

trænzˈleɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
typically

ˈtɪpɪkᵊli
Câu ngữ cảnh
Tropical rainforests are typically characterized by high temperatures and heavy rainfall throughout the year.
Dịch
Rừng mưa nhiệt đới thường có đặc điểm là nhiệt độ cao và lượng mưa lớn quanh năm.
yield

jiːld
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




