Electronics

Từ vựng chủ đề Điện Tử

Electronics
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Electronics

replace

replace
audio

rɪˈpleɪs

Vietnam Flagthay thế

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

process

process
audio

ˈprəʊsɛs

Vietnam Flagquy trình

Câu ngữ cảnh

audio

The manufacturing process involves several steps.

Dịch

Quy trình sản xuất bao gồm nhiều bước.

store

store
audio

stɔː

Vietnam Flagcửa hàng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

disk

disk
audio

dɪsk

Vietnam Flagđĩa máy tính

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

facilitate

facilitate
audio

fəˈsɪlɪteɪt

Vietnam Flagtạo điều kiện thuận lợi

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

network

network
audio

nˈɛtwˌɝk

Vietnam Flagmạng lưới

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

popular

popular
audio

ˈpɒpjələ

Vietnam Flagđược ưa chuộng

Câu ngữ cảnh

audio

Shrimps are a popular type of seafood.

Dịch

Tôm là một loại hải sản phổ biến.

revolution

revolution
audio

ˌrɛvəˈluːʃᵊn

Vietnam Flagcuộc cách mạng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

sharp

sharp
audio

ʃɑːp

Vietnam Flagnhạy bén

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

skill

skill
audio

skɪl

Vietnam Flagkỹ năng

Câu ngữ cảnh

audio

Pottery making needs a lot of professional skill

Dịch

Nghề làm gốm đòi hỏi rất nhiều kỹ năng chuyên nghiệp.

software

software
audio

ˈsɒftweə

Vietnam Flagphần mềm

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

technically

technically
audio

ˈtɛknɪkᵊli

Vietnam Flagvề mặt kỹ thuật

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Hiring and Training

Hiring and Training

Từ vựng chủ đề Tuyển Dụng & Đào Tạo

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Accounting

Accounting

Từ vựng chủ đề Kế Toán

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Salaries & Benefits

Salaries & Benefits

Từ vựng chủ đề Lương & Các Chế Độ Đãi Ngộ

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Warranties

Warranties

Từ vựng chủ đề Bảo Hành

Đã học 0/12 từ