Shopping
Từ vựng chủ đề Mua sắm


Từ vựng IELTS chủ đề Shopping
merchandise

ˈmɜːʧᵊndaɪz
Câu ngữ cảnh
Dịch
mandatory

ˈmændətᵊri
Câu ngữ cảnh
Dịch
expand

ɪkˈspænd
Câu ngữ cảnh
Dịch
bargain

ˈbɑːɡɪn
Câu ngữ cảnh
Dịch
bear

beə
Câu ngữ cảnh
Dịch
behavior

bɪˈheɪvjə
Câu ngữ cảnh
Dịch
checkout

ˈʧəkˈaʊt
Câu ngữ cảnh
Dịch
comfort

ˈkʌmfət
Câu ngữ cảnh
Dịch
explore

ɪkˈsplɔː
Câu ngữ cảnh
We can hire bikes for a day to explore the city.
Dịch
Chúng ta có thể thuê xe đạp cả ngày để khám phá thành phố.
item

ˈaɪtʌm
Câu ngữ cảnh
Dịch
strictly

ˈstrɪktli
Câu ngữ cảnh
Dịch
trend

trɛnd
Câu ngữ cảnh
There is a trend of wearing pastel clothes nowadays.
Dịch
Hiện nay, xu hướng mặc quần áo màu pastel đang thịnh hành.
Chủ đề Từ vựng liên quan




