Shopping

Từ vựng chủ đề Mua sắm

Shopping
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Shopping

merchandise

merchandise
audio

ˈmɜːʧᵊndaɪz

Vietnam Flaghàng hóa

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

mandatory

mandatory
audio

ˈmændətᵊri

Vietnam Flagbắt buộc

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

expand

expand
audio

ɪkˈspænd

Vietnam Flagmở rộng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

bargain

bargain
audio

ˈbɑːɡɪn

Vietnam Flagmón hời

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

bear

bear
audio

beə

Vietnam Flaggánh vác

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

behavior

behavior
audio

bɪˈheɪvjə

Vietnam Flaghành vi

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

checkout

checkout
audio

ˈʧəkˈaʊt

Vietnam Flagquầy thanh toán

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

comfort

comfort
audio

ˈkʌmfət

Vietnam Flagsự thoải mái

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

explore

explore
audio

ɪkˈsplɔː

Vietnam Flagkhám phá

Câu ngữ cảnh

audio

We can hire bikes for a day to explore the city.

Dịch

Chúng ta có thể thuê xe đạp cả ngày để khám phá thành phố.

item

item
audio

ˈaɪtʌm

Vietnam Flagmặt hàng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

strictly

strictly
audio

ˈstrɪktli

Vietnam Flagnghiêm ngặt

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

trend

trend
audio

trɛnd

Vietnam Flagxu hướng

Câu ngữ cảnh

audio

There is a trend of wearing pastel clothes nowadays.

Dịch

Hiện nay, xu hướng mặc quần áo màu pastel đang thịnh hành.

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Product Development

Product Development

Từ vựng chủ đề Phát Triển Sản Phẩm

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Museums

Museums

Từ vựng chủ đề Bảo Tàng

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Hotels

Hotels

Từ vựng chủ đề Khách Sạn

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Music

Music

Từ vựng chủ đề Âm Nhạc

Đã học 0/12 từ