Invoices

Từ vựng chủ đề Hóa Đơn, Chứng Từ

Invoices
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Invoices

charge

charge
audio

ʧɑːʤ

Vietnam Flagtính phí

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

compile

compile
audio

kəmˈpaɪl

Vietnam Flagthu thập và biên soạn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

customer

customer
audio

ˈkʌstəmə

Vietnam Flagkhách hàng

Câu ngữ cảnh

audio

Some customer are paying for their meals.

Dịch

Một số khách hàng đang thanh toán cho bữa ăn của họ.

discount

discount
audio

dˈɪskaʊnt

Vietnam Flagkhoản giảm giá

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

efficient

efficient
audio

ɪˈfɪʃᵊnt

Vietnam Flaghiệu quả

Câu ngữ cảnh

audio

The team works in an efficient way.

Dịch

Nhóm làm việc rất hiệu quả.

estimate

estimate
audio

ˈɛstɪmeɪt

Vietnam Flagước tính

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

impose

impose
audio

ɪmˈpəʊz

Vietnam Flagáp đặt

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

mistake

mistake
audio

mɪˈsteɪk

Vietnam Flagsai sót

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

order

order
audio

ˈɔɹdɝ

Vietnam Flagđặt hàng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

promptly

promptly
audio

ˈprɒmptli

Vietnam Flagnhanh chóng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

rectify

rectify
audio

ˈrɛktɪfaɪ

Vietnam Flagkhắc phục

Câu ngữ cảnh

audio

It's impossible for you to rectify the invoice now.

Dịch

Bạn không thể sửa lại hóa đơn vào lúc này.

term

term
audio

tˈɝm

Vietnam Flagđiều khoản

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Doctor's Office

Doctor's Office

Từ vựng chủ đề Văn Phòng Bác Sĩ

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Correspondence

Correspondence

Từ vựng chủ đề Thư Tín Thương Mại

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Electronics

Electronics

Từ vựng chủ đề Điện Tử

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Ordering Lunch

Ordering Lunch

Từ vựng chủ đề Đặt Ăn Trưa

Đã học 0/12 từ