Correspondence
Từ vựng chủ đề Thư Tín Thương Mại


Từ vựng IELTS chủ đề Correspondence
mention

ˈmɛnʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
assemble

əˈsɛmbᵊl
Câu ngữ cảnh
Dịch
layout

ˈleɪaʊt
Câu ngữ cảnh
Dịch
register

ˈrɛʤɪstə
Câu ngữ cảnh
Dịch
beforehand

bɪˈfɔːhænd
Câu ngữ cảnh
Dịch
complication

ˌkɒmplɪˈkeɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
courier

ˈkʊriə
Câu ngữ cảnh
Dịch
express

ɪkˈsprɛs
Câu ngữ cảnh
Dịch
fold

fˈoʊld
Câu ngữ cảnh
Dịch
petition

pəˈtɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
proof

pruːf
Câu ngữ cảnh
Dịch
revised

ɹɪvˈaɪzd
Câu ngữ cảnh
Dịch
