Correspondence

Từ vựng chủ đề Thư Tín Thương Mại

Correspondence
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Correspondence

mention

mention
audio

ˈmɛnʃᵊn

Vietnam Flagđề cập

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

assemble

assemble
audio

əˈsɛmbᵊl

Vietnam Flaglắp ráp

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

layout

layout
audio

ˈleɪaʊt

Vietnam Flagbố cục

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

register

register
audio

ˈrɛʤɪstə

Vietnam Flagđăng ký

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

beforehand

beforehand
audio

bɪˈfɔːhænd

Vietnam Flagtrước

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

complication

complication
audio

ˌkɒmplɪˈkeɪʃᵊn

Vietnam Flagbiến chứng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

courier

courier
audio

ˈkʊriə

Vietnam Flagnhân viên chuyển phát

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

express

express
audio

ɪkˈsprɛs

Vietnam Flaghỏa tốc

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

fold

fold
audio

fˈoʊld

Vietnam Flaggấp

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

petition

petition
audio

pəˈtɪʃᵊn

Vietnam Flagđơn kiến nghị

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

proof

proof
audio

pruːf

Vietnam Flagđọc soát lỗi

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

revised

revised
audio

ɹɪvˈaɪzd

Vietnam Flagđược sửa đổi

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Office Procedures

Office Procedures

Từ vựng chủ đề Quy Trình Trong Công Sở

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Museums

Museums

Từ vựng chủ đề Bảo Tàng

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Board Meeting & Committees

Board Meeting & Committees

Từ vựng chủ đề Họp Hội Đồng Ban Quản Trị & Ủy Ban

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Conferences

Conferences

Từ vựng chủ đề Họp, Hội Nghị

Đã học 0/12 từ